Nhiều doanh nghiệp công nghệ cho rằng pháp luật cạnh tranh chủ yếu áp dụng đối với các thương vụ M&A hoặc doanh nghiệp có thị phần rất lớn. Trên thực tế, rủi ro về cạnh tranh trên nền tảng số có thể phát sinh ngay trong quá trình quản lý dữ liệu khách hàng, sử dụng thuật toán định giá hoặc phân phối sản phẩm và dịch vụ. Những vấn đề liên quan đến dữ liệu và luật cạnh tranh, đặc biệt là nguy cơ lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động rà soát và tham vấn tư vấn luật cạnh tranh ngay trong quá trình vận hành.
Câu trả lời ngắn là: nền tảng số không chỉ cạnh tranh bằng giá mà còn bằng dữ liệu, thuật toán, hệ sinh thái và khả năng kiểm soát người dùng. Những yếu tố này đều có thể được xem xét dưới góc độ pháp luật cạnh tranh Việt Nam nếu tạo ra tác động đáng kể đến thị trường.
Trong khi Nghị Quyết 66.18/2026/NQ-CP chủ yếu điều chỉnh một số ngưỡng tài chính trong cơ chế tập trung kinh tế, xu hướng thực tiễn cho thấy doanh nghiệp công nghệ cũng cần quan tâm nhiều hơn đến các rủi ro cạnh tranh phát sinh từ mô hình kinh doanh số, đặc biệt khi quy mô người dùng và dữ liệu ngày càng lớn.
1. Vì sao nền tảng số làm thay đổi cạnh tranh truyền thống?
Trong các thị trường truyền thống, doanh nghiệp thường cạnh tranh thông qua giá bán, chất lượng sản phẩm hoặc mạng lưới phân phối.
Đối với nền tảng số, cách cạnh tranh đã thay đổi đáng kể.
Giá trị của một nền tảng không chỉ nằm ở doanh thu mà còn ở số lượng người dùng, lượng dữ liệu thu thập được, khả năng kết nối giữa các nhóm khách hàng và mức độ gắn kết của toàn bộ hệ sinh thái.
Một sàn thương mại điện tử, ứng dụng gọi xe hay nền tảng quảng cáo trực tuyến có thể chưa tạo ra doanh thu lớn nhưng vẫn sở hữu vị thế đáng kể nhờ lượng người dùng trung thành hoặc dữ liệu tích lũy trong nhiều năm.
Điều này khiến việc đánh giá sức mạnh thị trường không còn chỉ dựa vào doanh thu hay thị phần theo cách truyền thống.
Doanh nghiệp cũng cần lưu ý rằng các quyết định liên quan đến thuật toán, chính sách hiển thị sản phẩm hoặc quy tắc vận hành nền tảng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của các nhà bán hàng và đối tác.
Đó là lý do ngày càng nhiều doanh nghiệp công nghệ chủ động thực hiện Tư vấn tuân thủ pháp luật cạnh tranh ngay từ giai đoạn xây dựng mô hình kinh doanh, thay vì chỉ rà soát khi phát sinh tranh chấp hoặc điều tra.
Một điểm đáng chú ý khác là nhiều nền tảng hoạt động đồng thời trên nhiều thị trường.
Ví dụ, một doanh nghiệp vừa cung cấp dịch vụ thanh toán, vừa vận hành sàn thương mại điện tử, vừa sở hữu nền tảng quảng cáo và hệ thống logistics.
Trong trường hợp này, sức mạnh thị trường có thể được tạo ra từ toàn bộ hệ sinh thái chứ không chỉ từ một dịch vụ riêng lẻ.
Đây cũng là lý do doanh nghiệp nên kết hợp đánh giá Luật cạnh tranh Việt Nam cùng với các quy định về dữ liệu, thương mại điện tử và bảo vệ người tiêu dùng khi mở rộng mô hình kinh doanh.
2. Dữ liệu, người dùng, thuật toán và hiệu ứng mạng có thể tạo sức mạnh thị trường như thế nào?
Trong môi trường số, dữ liệu nhiều khi còn có giá trị hơn tài sản hữu hình.
Doanh nghiệp càng có nhiều dữ liệu thì càng có khả năng hiểu hành vi khách hàng, cải thiện thuật toán và phát triển dịch vụ mới.
Khi dữ liệu tiếp tục thu hút thêm người dùng, nền tảng lại có thêm dữ liệu để tối ưu sản phẩm. Chu kỳ này thường được gọi là hiệu ứng mạng.
Hiệu ứng mạng không phải là hành vi vi phạm pháp luật.
Tuy nhiên, khi kết hợp với quy mô lớn và khả năng kiểm soát thị trường, hiệu ứng này có thể tạo ra lợi thế rất khó để đối thủ mới cạnh tranh.
Bảng dưới đây cho thấy một số yếu tố thường được xem xét trong các thị trường số:
| Yếu tố | Tác động đến sức mạnh thị trường |
| Quy mô dữ liệu người dùng | Cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng lợi thế cạnh tranh |
| Hiệu ứng mạng | Càng nhiều người dùng, nền tảng càng hấp dẫn |
| Chi phí chuyển đổi | Người dùng khó chuyển sang nền tảng khác |
| Hệ sinh thái dịch vụ | Tăng khả năng giữ chân khách hàng |
| Thuật toán học máy | Nâng cao hiệu quả vận hành và cá nhân hóa dịch vụ |
Ví dụ, một nền tảng thương mại điện tử có thể sử dụng dữ liệu lịch sử mua sắm để tối ưu kết quả tìm kiếm.
Một ứng dụng gọi xe có thể dự báo nhu cầu theo từng khu vực nhằm phân bổ tài xế hiệu quả hơn.
Một nền tảng quảng cáo số có thể sử dụng AI để lựa chọn nhóm khách hàng phù hợp với từng chiến dịch.
Những hoạt động này là bình thường nếu được sử dụng nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm người dùng.
Tuy nhiên, nếu dữ liệu hoặc thuật toán được sử dụng để gây bất lợi cho đối thủ, hạn chế khả năng tiếp cận thị trường hoặc tạo lợi thế không công bằng cho chính nền tảng thì doanh nghiệp kinh doanh tại Việt Nam cần đánh giá kỹ rủi ro cạnh tranh.
Đây cũng là lý do nhiều doanh nghiệp công nghệ thường kết hợp Tư vấn luật cạnh tranh, Dịch vụ pháp lý về cạnh tranh và đánh giá về quản trị dữ liệu trước khi triển khai các tính năng mới sử dụng AI hoặc thuật toán.
Ngoài ra, trong các thương vụ M&A tại Việt Nam liên quan đến doanh nghiệp công nghệ, dữ liệu người dùng và hệ sinh thái số ngày càng trở thành yếu tố quan trọng khi đánh giá tác động cạnh tranh, bên cạnh doanh thu hoặc giá trị giao dịch.
3. Thuật toán định giá, gợi ý sản phẩm, xếp hạng nhà bán hàng có thể tạo rủi ro gì?
Thuật toán ngày càng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của các nền tảng số.
Từ việc đề xuất sản phẩm, sắp xếp kết quả tìm kiếm đến tối ưu giá bán theo thời gian thực, hầu hết các quyết định đều có sự hỗ trợ của dữ liệu và AI.
Bản thân thuật toán không phải là vấn đề.
Rủi ro xuất hiện khi doanh nghiệp không kiểm soát được cách thuật toán vận hành hoặc sử dụng thuật toán theo cách làm ảnh hưởng đến cạnh tranh trên thị trường.
Ví dụ, một nền tảng có thể ưu tiên hiển thị sản phẩm của chính mình thay vì sản phẩm của các nhà bán hàng khác mà không có tiêu chí minh bạch.
Một hệ thống gợi ý có thể khiến người bán nhỏ gần như không còn cơ hội tiếp cận khách hàng.
Trong lĩnh vực thương mại điện tử, thuật toán định giá cũng cần được thiết kế cẩn trọng.
Việc điều chỉnh giá theo cung cầu là hoạt động bình thường. Tuy nhiên, nếu thuật toán được xây dựng hoặc sử dụng theo cách làm giảm cạnh tranh trên thị trường thì doanh nghiệp nên đánh giá rủi ro ngay từ giai đoạn phát triển sản phẩm.
Đó là lý do nhiều doanh nghiệp công nghệ hiện nay đưa nội dung rà soát cạnh tranh vào quy trình phát triển AI và thuật toán, thay vì chỉ kiểm tra khi sản phẩm đã được đưa ra thị trường.
4. Khi nào nền tảng số có thể bị xem xét dưới góc độ lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường?
Không phải nền tảng lớn nào cũng bị coi là có vị trí thống lĩnh.
Tương tự, không phải doanh nghiệp có nhiều người dùng sẽ mặc nhiên vi phạm pháp luật cạnh tranh.
Điều quan trọng là doanh nghiệp có đang sở hữu sức mạnh thị trường đáng kể hay không và cách doanh nghiệp sử dụng sức mạnh đó.
Một nền tảng có thể bị xem xét dưới góc độ lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường khi các chính sách kinh doanh làm hạn chế cạnh tranh hoặc gây bất lợi không hợp lý cho đối tác và khách hàng.
Một số tình huống thường được doanh nghiệp chủ động rà soát gồm:
- ưu tiên sản phẩm hoặc dịch vụ của chính nền tảng;
- áp dụng điều kiện giao dịch khác nhau cho các đối tác tương tự;
- hạn chế khả năng tiếp cận nền tảng của doanh nghiệp khác;
- buộc đối tác phải sử dụng thêm dịch vụ đi kèm;
- thay đổi chính sách hiển thị hoặc phân phối mà không có tiêu chí rõ ràng.
Trong nhiều trường hợp, vấn đề không nằm ở quy mô của nền tảng mà nằm ở cách nền tảng xây dựng và thực thi chính sách vận hành.
Vì vậy, doanh nghiệp nên kết hợp đánh giá Lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường với việc rà soát quy trình nội bộ, thay vì chỉ theo dõi các chỉ số doanh thu hoặc thị phần.
Đối với các nền tảng đang mở rộng thông qua đầu tư hoặc mua lại doanh nghiệp khác, việc rà soát đồng thời các quy định về Kiểm soát tập trung kinh tế tại Việt Nam cũng giúp hạn chế rủi ro trong dài hạn.
5. Rủi ro cạnh tranh trong thương mại điện tử, ứng dụng gọi xe, logistics, fintech, quảng cáo số
Mỗi lĩnh vực số đều có những đặc điểm riêng, nhưng đều có điểm chung là dữ liệu và thuật toán ngày càng trở thành yếu tố tạo lợi thế cạnh tranh.
| Lĩnh vực | Rủi ro thường gặp |
| Thương mại điện tử | Xếp hạng nhà bán hàng, ưu tiên sản phẩm nội bộ, chính sách nền tảng |
| Ứng dụng gọi xe | Thuật toán phân bổ chuyến đi, cơ chế tính giá, điều kiện với tài xế |
| Logistics | Kiểm soát mạng lưới giao nhận và dữ liệu vận chuyển |
| Fintech | Khai thác dữ liệu khách hàng và tích hợp hệ sinh thái tài chính |
| Quảng cáo số | Quản lý dữ liệu người dùng và phân phối quảng cáo |
Điểm cần lưu ý là phần lớn các hoạt động trên đều có mục tiêu nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Tuy nhiên, khi quy mô nền tảng tăng lên, doanh nghiệp nên định kỳ rà soát xem các chính sách nội bộ có tạo ra tác động bất lợi đối với cạnh tranh hay không.
Trong nhiều trường hợp, việc đánh giá sớm giúp doanh nghiệp điều chỉnh thuật toán hoặc quy trình vận hành trước khi phát sinh tranh chấp.
Đó cũng là lý do các doanh nghiệp công nghệ thường lựa chọn làm việc với Luật sư cạnh tranh, Luật sư về luật cạnh tranh, Công ty luật về cạnh tranh hoặc Tư vấn chống độc quyền khi mở rộng hệ sinh thái hoặc triển khai mô hình kinh doanh mới.
6. Doanh nghiệp công nghệ cần xây dựng chương trình tuân thủ cạnh tranh như thế nào?
Một chương trình tuân thủ hiệu quả không chỉ dành cho doanh nghiệp có thị phần lớn.
Ngay cả các startup đang tăng trưởng nhanh cũng nên xây dựng quy trình kiểm soát ngay từ đầu.
Một chương trình thực tế thường bao gồm:
- rà soát định kỳ chính sách nền tảng và điều khoản sử dụng;
- đánh giá tác động của các thuật toán mới trước khi triển khai;
- kiểm tra quy trình quản lý dữ liệu và quyền truy cập dữ liệu;
- xây dựng cơ chế phê duyệt đối với các thay đổi lớn liên quan đến giá, xếp hạng hoặc hiển thị;
- đào tạo đội ngũ kinh doanh, sản phẩm và kỹ thuật về các nguyên tắc cạnh tranh.
Đối với các thương vụ đầu tư tại Việt Nam hoặc mở rộng thông qua M&A, doanh nghiệp cũng nên kết hợp đánh giá Thông báo tập trung kinh tế, đối chiếu với Ngưỡng thông báo tập trung kinh tế và cập nhật các thay đổi theo Quy định tập trung kinh tế 2026 nếu giao dịch có khả năng tác động đến thị trường Việt Nam.
Trong các dự án có quy mô lớn hoặc liên quan đến nhiều quốc gia, việc phối hợp với Luật sư kiểm soát tập trung kinh tế, Luật sư chống độc quyền, Luật sư về luật chống độc quyền hoặc Công ty luật chống độc quyền giúp doanh nghiệp xây dựng chương trình tuân thủ phù hợp với mô hình kinh doanh và định hướng phát triển lâu dài.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Nền tảng số có thể vi phạm luật cạnh tranh Việt Nam không?
Có. Nếu cách vận hành hoặc chính sách của nền tảng làm hạn chế cạnh tranh trên thị trường thì có thể phát sinh rủi ro pháp lý.
2. Thuật toán định giá có rủi ro cạnh tranh không?
Có thể, nếu thuật toán được sử dụng theo cách làm giảm cạnh tranh hoặc tạo lợi thế không công bằng.
3. Dữ liệu khách hàng có thể tạo vị trí thống lĩnh thị trường không?
Có thể. Dữ liệu kết hợp với hiệu ứng mạng và quy mô người dùng có thể tạo sức mạnh thị trường đáng kể.
4. Doanh nghiệp công nghệ có cần tư vấn luật cạnh tranh không?
Nên thực hiện khi xây dựng nền tảng, triển khai AI, mở rộng hệ sinh thái hoặc thực hiện M&A.
5. AI có làm thay đổi cách đánh giá cạnh tranh không?
AI không làm thay đổi nguyên tắc pháp lý nhưng làm xuất hiện nhiều tình huống cạnh tranh mới cần được đánh giá.
6. Khi nào doanh nghiệp nên rà soát chính sách của nền tảng số?
Nên thực hiện trước khi triển khai các thay đổi lớn về thuật toán, dữ liệu hoặc mô hình kinh doanh.
Kết luận
Dữ liệu, thuật toán và nền tảng số đang làm thay đổi cách doanh nghiệp cạnh tranh trên thị trường. Rủi ro cạnh tranh không còn chỉ xuất hiện trong các thương vụ M&A hay ở những doanh nghiệp có doanh thu lớn, mà còn có thể phát sinh từ cách nền tảng quản lý dữ liệu, thiết kế thuật toán, vận hành hệ sinh thái và tương tác với đối tác kinh doanh.
Doanh nghiệp công nghệ nên chủ động rà soát các chính sách nội bộ, đánh giá rủi ro cạnh tranh ngay từ giai đoạn phát triển sản phẩm và cập nhật thường xuyên các quy định pháp luật liên quan. Trong trường hợp cần làm việc với cơ quan quản lý như Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia hoặc đánh giá các giao dịch theo Quy định tập trung kinh tế tại Việt Nam, việc chuẩn bị sớm sẽ giúp giảm đáng kể rủi ro và chi phí xử lý.
ASL LAW hỗ trợ doanh nghiệp, nhà đầu tư tại Việt Nam, quỹ đầu tư, công ty FDI và tập đoàn đa quốc gia trong việc rà soát rủi ro theo luật cạnh tranh Việt Nam, đánh giá nghĩa vụ thông báo tập trung kinh tế, tư vấn cấu trúc giao dịch M&A, rà soát hợp đồng phân phối, chính sách giá, nền tảng số và các vấn đề liên quan đến lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường. Doanh nghiệp cần luật sư cạnh tranh hoặc luật sư kiểm soát tập trung kinh tế tại Việt Nam có thể liên hệ ASL LAW để được tư vấn phù hợp với giao dịch và mô hình kinh doanh cụ thể.
ASL Law là công ty luật độc lập và cung cấp đầy đủ dịch vụ được tín nhiệm cao của Việt Nam gồm các luật sư giàu kinh nghiệm và tài năng. ASL Law được Legal500, Asia Law, WTR và Asia Business Law Journal xếp hạng là Công ty Luật hàng đầu tại Việt Nam. Có trụ sở tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, mục đích chính của ASL LAW là cung cấp lời tư vấn và giải pháp lý thiết thực, hiệu quả và hợp pháp nhất cho khách hàng trong nước và quốc tế. Nếu cần sự trợ giúp, Quý khách hàng có thể gửi email liên hệ tới [email protected].
Liên hệ với công ty Luật về cạnh tranh ASL LAW để được tư vấn về Luật cạnh tranh Việt Nam bởi Luật sư cạnh tranh chuyên về chống độc quyền, kiểm soát tập trung kinh tế.
BÀI VIẾT HỮU ÍCH LIÊN QUAN
English
中文 (中国)
日本語

