Trong những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo (AI) đã trở thành một trong những công nghệ nền tảng thúc đẩy làn sóng chuyển đổi số trên phạm vi toàn cầu. Từ lĩnh vực y tế, giáo dục, tài chính cho đến sản xuất, AI đang không ngừng mở rộng phạm vi ứng dụng và tạo ra những mô hình kinh doanh hoàn toàn mới.
Việt Nam, với định hướng trở thành quốc gia số vào năm 2030, cũng không nằm ngoài xu thế này. Các doanh nghiệp trong và ngoài nước đang tích cực đầu tư vào phát triển, tích hợp AI vào sản phẩm, dịch vụ, góp phần thúc đẩy năng suất lao động, hiệu quả vận hành và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của AI cũng kéo theo nhiều vấn đề pháp lý và đạo đức phức tạp, như quyền riêng tư dữ liệu, trách nhiệm pháp lý của hệ thống tự động, an toàn thông tin, hay rủi ro thao túng thuật toán. Trước thực tiễn đó, nhu cầu thiết lập một khung pháp lý rõ ràng, cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và quản lý rủi ro, ngày càng trở nên cấp thiết.
Trong bối cảnh đó, Dự thảo Luật Công nghiệp Công nghệ Số do Bộ Thông tin và Truyền thông công bố vào năm 2024 đã thu hút sự quan tâm đặc biệt của cộng đồng doanh nghiệp, chuyên gia và nhà đầu tư. Dự thảo này không chỉ đặt nền móng pháp lý cho phát triển các lĩnh vực như phần mềm, dữ liệu, dịch vụ số, mà còn đề cập trực tiếp đến trí tuệ nhân tạo như một lĩnh vực trọng tâm cần được quản lý và thúc đẩy.
Sáng 14 tháng 6 năm 2025, với 441/445 đại biểu có mặt tán thành, Quốc hội Việt Nam đã thông qua Luật Công nghiệp công nghệ số có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2026. Sự kiện này đánh dấu lần đầu tiên Việt Nam có khung pháp lý chính thức về công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, tài sản số, quyền và trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan.
Bài viết sau sẽ đi sâu phân tích những nội dung nổi bật liên quan đến AI trong Luật Công nghiệp Công nghệ Số, từ đó đánh giá một cách toàn diện liệu khung pháp lý mới đang được xây dựng có thực sự là cơ hội để thu hút và bảo vệ nhà đầu tư, hay đang hình thành những rào cản pháp lý tiềm tàng cản trở sự phát triển của ngành công nghiệp AI tại Việt Nam.
Tổng quan về Luật Công nghiệp Công nghệ Số
Dự thảo Luật Công nghiệp Công nghệ Số, công bố lần đầu vào năm 2024, là bước đi chiến lược của Việt Nam nhằm thiết lập nền tảng pháp lý cho phát triển công nghiệp số trong bối cảnh công nghệ toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng.
Luật có quy định địa phương có chính sách hỗ trợ phát triển nhân lực công nghiệp công nghệ số làm việc tại các dự án nghiên cứu, sản xuất sản phẩm công nghệ số trọng điểm, chip bán dẫn, hệ thống trí tuệ nhân tạo được hỗ trợ một phần chi phí thuê nhân lực chất lượng cao; chi phí đào tạo, đào tạo lại, bồi dưỡng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của doanh nghiệp.
Luật này không chỉ tập trung vào phần mềm, nền tảng số và dữ liệu, mà còn xác định các công nghệ nền tảng trong kỷ nguyên công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và chuỗi khối là các trụ cột cần quản lý và thúc đẩy. Trong đó, AI được xem là lĩnh vực trọng điểm cần ưu tiên tiếp cận, khai thác, đồng thời cũng là đối tượng điều chỉnh với các yêu cầu cụ thể về tiêu chuẩn, đạo đức và an toàn.
Từ ban đầu, Dự thảo luật đã tiếp cận AI theo hướng “mở có kiểm soát”. Thay vì siết chặt quản lý ngay từ đầu, luật cho phép thử nghiệm công nghệ mới thông qua cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, thường được biết đến như sandbox – nơi các doanh nghiệp có thể triển khai giải pháp AI trong phạm vi giới hạn và được giám sát quy định tại Điều 51 Luật Công nghiệp Công nghệ Số.
Cách tiếp cận này giúp Việt Nam phát huy các thế mạnh hiện có như kiểm thử và đóng gói để thu hút nhà đầu tư ra nước ngoài trong giai đoạn đầu, vừa tạo khung pháp lý đủ mạnh và linh hoạt để khuyến khích sự phát triển ở các công đoạn đòi hỏi công nghệ cao hơn.
Cùng với đó, các sản phẩm và hệ thống AI sẽ được phân loại và đánh giá rủi ro theo mức độ tác động, từ đó xác định các nghĩa vụ pháp lý tương ứng. Tuy nhiên, nhiều nội dung vẫn để ngỏ, như tiêu chí phân loại AI nguy cơ cao, phạm vi kiểm soát thuật toán, hay tiêu chuẩn đạo đức áp dụng trong thực tế.
Chính sách ưu đãi đi cùng nghĩa vụ tuân thủ
Một điểm nổi bật trong Luật Công nghiệp Công nghệ Số là việc thiết lập cơ chế khuyến khích đầu tư song hành với hệ thống nghĩa vụ pháp lý chặt chẽ. Về mặt hỗ trợ, Luật Công nghiệp Công nghệ Số có quy định về các chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ số, bao gồm cả doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư ra nước ngoài.
Theo quy định tại khoản 4 Điều 4 Luật Công nghiệp Công nghệ số, các ưu đãi được thiết kế đa tầng, từ miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, hỗ trợ lãi suất tín dụng, đến việc bố trí quỹ đất trong khu công nghệ cao hoặc trung tâm đổi mới sáng tạo.
Đặc biệt, các doanh nghiệp phát triển hoặc ứng dụng công nghệ tiên phong như trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn, hoặc công nghệ mô phỏng thực tế sẽ được ưu tiên tiếp cận các chương trình tài trợ nghiên cứu – phát triển (R&D) từ ngân sách nhà nước và các quỹ đổi mới sáng tạo.
Song song với các chính sách thu hút đầu tư, Luật Công nghiệp công nghệ số cũng thiết lập các nghĩa vụ tương ứng nhằm đảm bảo rằng quá trình phát triển công nghệ không đi chệch khỏi các chuẩn mực an toàn, đạo đức và lợi ích công cộng.
Ví dụ, Luật quy định hệ thống trí tuệ nhân tạo tương tác trực tiếp với con người phải có thông báo cho người sử dụng biết việc đang tương tác với hệ thống trí tuệ nhân tạo, trừ trường hợp người sử dụng hiển nhiên biết về việc đang tương tác với hệ thống trí tuệ nhân tạo.
Sản phẩm công nghệ số thuộc danh mục sản phẩm công nghệ số tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo phải có dấu hiệu nhận dạng để người sử dụng hoặc máy nhận biết. Quy định này là đặc biệt quan trọng khi công nghệ AI dần đưa ra các sản phẩm có độ giống thật cao như VEO 3 của Google khiến người dùng khó phân biệt thật giả.
Ngoài ra, doanh nghiệp ứng dụng AI cũng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, không sử dụng dữ liệu thu thập trái phép hoặc không được sự đồng thuận rõ ràng của người dùng.
Luật quy định kiểm soát rủi ro trong suốt vòng đời của hệ thống trí tuệ nhân tạo chứ không chỉ định kì rà soát. Trong mọi thời điểm đều phải bảo đảm hệ thống trí tuệ nhân tạo không vượt qua tầm kiểm soát của con người và an toàn, an ninh mạng. Đây là một trong những nguyên tắc thiết yếu nhất trong việc phát triển, cung cấp, triển khai, sử dụng trí tuệ nhân tạo.
Việc đảm bảo an toàn hệ thống được nhấn mạnh, đặc biệt đối với các nền tảng AI có khả năng tự học có nguy cơ rủi ro hệ thống cao, có khả năng ra quyết định tự động hoặc tham gia vào các quy trình quan trọng như tuyển dụng, y tế, tài chính.
Cơ hội cho nhà đầu tư nước ngoài với khung pháp lý hiện hành
Việc Việt Nam lần đầu tiên xây dựng một dự luật riêng cho ngành công nghiệp công nghệ số – với trí tuệ nhân tạo là một trụ cột trung tâm – có thể được nhìn nhận như một dấu mốc pháp lý quan trọng trong tiến trình định hình nền kinh tế số quốc gia. Đối với nhà đầu tư, đặc biệt là các tổ chức công nghệ nước ngoài, đây là tín hiệu cho thấy môi trường pháp lý đang chuyển từ trạng thái bất định sang dần định hình – một yếu tố có giá trị quyết định khi đánh giá rủi ro đầu tư dài hạn.
Khi hành lang pháp lý trở nên rõ ràng, các hoạt động như đăng ký kinh doanh, cấp phép thử nghiệm, bảo hộ dữ liệu, hoặc phân định trách nhiệm pháp lý trong vận hành AI cũng trở nên dự báo được, giảm thiểu đáng kể chi phí tuân thủ và giải quyết tranh chấp.
Ngoài sự rõ ràng, chính sách khuyến khích đầu tư cũng là một điểm nhấn trong Luật Công nghiệp Công nghệ số. Nhà nước thể hiện vai trò đồng hành khi thiết kế các gói hỗ trợ thuế, tài chính, hạ tầng kỹ thuật và nguồn nhân lực dành riêng cho các doanh nghiệp công nghệ số – đặc biệt là doanh nghiệp nghiên cứu, ứng dụng công nghệ mới như AI.
Những ưu đãi này nếu được triển khai hiệu quả sẽ góp phần đưa Việt Nam trở thành điểm đến có tính cạnh tranh cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu, không chỉ là nơi tiêu dùng công nghệ mà còn là trung tâm sản xuất, thử nghiệm và chuyển giao tri thức công nghệ.
Mặt khác, điểm đổi mới về mặt thể chế có thể mang lại lợi thế đặc biệt là cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox). Đây là công cụ chính sách đang được nhiều quốc gia sử dụng nhằm tạo “không gian pháp lý tạm thời” để doanh nghiệp đổi mới sáng tạo có thể thử nghiệm sản phẩm AI mà chưa bị ràng buộc bởi toàn bộ hệ thống pháp luật hiện hành.
Sandbox, nếu được thiết kế minh bạch, có tiêu chí đánh giá rõ ràng, và thời gian thử nghiệm hợp lý, sẽ là lợi thế chiến lược cho nhà đầu tư mạo hiểm và các startup công nghệ mới muốn mở rộng vào thị trường Việt Nam.
Đối với nhà đầu tư, việc có tiếng nói trong quá trình xây dựng chính sách – hoặc ít nhất được thử nghiệm trong môi trường pháp lý linh hoạt – không chỉ giúp kiểm soát rủi ro, mà còn góp phần hình thành khung pháp lý phản ánh đúng thực tiễn và nhu cầu của thị trường.
Rào cản cần lưu ý khi đầu tư vào Việt Nam
Dù Luật Công nghiệp Công nghệ Số thể hiện tinh thần cởi mở và chủ động trong tiếp cận quản lý công nghệ mới, từ góc nhìn của nhà đầu tư, một số điểm trong dự thảo vẫn có thể tạo thành rào cản tiềm ẩn – nếu không được thiết kế và triển khai một cách thận trọng.
Trước hết là vấn đề tính bất định trong kỹ thuật lập pháp. Nhiều điều khoản trong Luật Công nghiệp Công nghệ số được quy định ở mức định hướng, mang tính nguyên tắc và chưa có quy chuẩn cụ thể đi kèm. Các khái niệm như “hệ thống trí tuệ nhân tạo rủi ro cao” quy định tại khoản 1 Điều 46 Luật Công nghiệp Công nghệ số cần được có định nghĩa rõ ràng gắn liền với các tiêu chí định lượng cụ thể.
Việc thiếu các chuẩn mực kỹ thuật và pháp lý có thể khiến nhà đầu tư gặp khó trong việc đánh giá rủi ro tuân thủ, đặc biệt là trong các lĩnh vực nhạy cảm như tài chính, y tế, giáo dục, nơi mà AI được kỳ vọng ứng dụng sâu rộng nhưng đồng thời cũng bị giám sát nghiêm ngặt.
Thứ hai, rào cản kỹ thuật trong tiếp cận dữ liệu và bảo vệ thông tin cá nhân có thể làm chậm tốc độ triển khai các mô hình AI hiện đại, vốn phụ thuộc rất lớn vào dữ liệu lớn và luồng dữ liệu xuyên biên giới.
Mặc dù Việt Nam đã có Luật An ninh mạng và các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, nhưng các khung pháp lý hiện hành vẫn chưa rõ ràng về quyền lưu chuyển dữ liệu ra nước ngoài, cũng như nghĩa vụ đối với nhà đầu tư ra nước ngoài khi sử dụng dữ liệu người dùng tại Việt Nam.
Ngoài ra, năng lực thực thi và thống nhất chính sách giữa các cơ quan quản lý cũng là mối quan ngại thường trực đối với các nhà đầu tư công nghệ. Một đạo luật dù có tinh thần mở đến đâu, nếu thiếu đội ngũ chuyên trách có hiểu biết sâu về công nghệ và thực tiễn thị trường, sẽ khó tránh khỏi rủi ro “bóp nghẹt” đổi mới do thi hành máy móc.
Thực tế đã cho thấy các mô hình sandbox hoặc khu thử nghiệm công nghệ tại một số địa phương khác thường bị đình trệ do thiếu hướng dẫn cụ thể từ Trung ương hoặc do cơ quan quản lý e ngại trách nhiệm. Chính vì vậy nên về mặt lý thuyết, dù có nhiều ưu đãi khi thực hiện chuyển giao công nghệ và hợp tác với doanh nghiệp nội địa để miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp phải đóng trong nhiều năm thì nhà đầu tư vẫn quan ngại về khả năng thực thi trên thực tế của các quy định.
Cuối cùng, rủi ro pháp lý từ sự chuyển động nhanh của công nghệ so với tốc độ lập pháp là một yếu tố không thể xem nhẹ. Một quy định được xây dựng dựa trên công nghệ hiện tại có thể trở nên lỗi thời chỉ sau 12 đến 24 tháng. Nếu khung pháp lý không thiết lập được cơ chế cập nhật linh hoạt – ví dụ như các ủy quyền kỹ thuật cho Bộ chuyên ngành hoặc hệ thống tiêu chuẩn mở – thì rào cản chính lại đến từ sự chậm thích nghi của chính hệ thống pháp luật, thay vì từ thị trường hay công nghệ.
ASL Law là công ty luật độc lập và cung cấp đầy đủ dịch vụ được tín nhiệm cao của Việt Nam gồm các luật sư giàu kinh nghiệm và tài năng. ASL Law được Legal500, Asia Law, WTR và Asia Business Law Journal xếp hạng là Công ty Luật hàng đầu tại Việt Nam. Có trụ sở tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, mục đích chính của ASL LAW là cung cấp lời tư vấn và giải pháp lý thiết thực, hiệu quả và hợp pháp nhất cho khách hàng trong nước và quốc tế. Nếu cần sự trợ giúp, Quý khách hàng có thể gửi email liên hệ tới [email protected].
Liên hệ với công ty Luật ASL LAW để được tư vấn về Luật sở hữu trí tuệ tại Việt Nam và quốc tế.
BÀI VIẾT HỮU ÍCH LIÊN QUAN
English
中文 (中国)
日本語

