Ngày 18/6/2025, Quốc hội đã thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các tổ chức tín dụng, với nhiều điểm thay đổi đáng chú ý nhằm tăng cường an toàn hệ thống và xử lý hiệu quả tình trạng nợ xấu. Một trong những nội dung nổi bật của luật sửa đổi lần này là việc chính thức luật hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm – công cụ pháp lý vốn được thực hiện chủ yếu dựa trên thỏa thuận dân sự hoặc thực tiễn áp dụng không thống nhất trong thời gian qua.
Vui lòng tham khảo dịch vụ tư vấn pháp lý về tài chính ngân hàng của ASL LAW để biết thêm thông tin chi tiết phù hợp với trường hợp cụ thể của khách hàng.
Quy định mới về quyền thu giữ tài sản bảo đảm đánh dấu bước tiến lớn trong việc hoàn thiện cơ chế xử lý nợ, đồng thời đặt ra nhiều yêu cầu pháp lý chặt chẽ hơn đối với các tổ chức tín dụng trong việc thực thi quyền này. Bên cạnh đó, sự thay đổi cũng tác động trực tiếp đến khách hàng vay, bên bảo đảm và cả bên thứ ba có liên quan đến tài sản.
Trong bối cảnh đó, bài viết này sẽ phân tích nội dung pháp lý mới của Luật sửa đổi liên quan đến quyền thu giữ tài sản bảo đảm, làm rõ các điều kiện và thủ tục thực hiện, đồng thời đưa ra một số lưu ý thực tiễn đối với các chủ thể tham gia quan hệ tín dụng và bảo đảm nghĩa vụ dân sự.
Nội dung pháp lý mới về quyền thu giữ tài sản bảo đảm
Lần đầu tiên trong hệ thống pháp lý về tài chính ngân hàng Việt Nam, quyền thu giữ tài sản bảo đảm của tổ chức tín dụng đã được chính thức luật hóa trong Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2025.
Trước đây, cơ chế thu giữ này chủ yếu được áp dụng theo Nghị quyết số 42/2017/QH14 của Quốc hội về thí điểm xử lý nợ xấu – một văn bản có thời hạn hiệu lực và mang tính chất tạm thời. Việc đưa quy định về thu giữ tài sản bảo đảm vào Luật thể hiện bước đi quan trọng nhằm tạo cơ sở pháp lý ổn định và lâu dài cho hoạt động xử lý nợ xấu, đồng thời tăng cường khả năng thu hồi tài sản bảo đảm trong các giao dịch tín dụng.
Theo quy định tại Điều 198a của Luật sửa đổi, để tổ chức tín dụng được quyền thu giữ tài sản bảo đảm, cần đáp ứng một số điều kiện chặt chẽ. Cụ thể, quyền thu giữ phải được các bên thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng bảo đảm dưới hình thức văn bản. Ngoài ra, tài sản bảo đảm không được là đối tượng đang bị tranh chấp trong vụ án đã được Tòa án thụ lý nhưng chưa giải quyết hoặc đang được giải quyết, nhằm tránh việc tổ chức tín dụng thu giữ tài sản trong khi quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản đó chưa được xác định rõ ràng.
Cùng với đó, tổ chức tín dụng chỉ được thực hiện quyền thu giữ trong trường hợp bên bảo đảm vi phạm nghĩa vụ trả nợ và không tự nguyện giao tài sản. Đặc biệt, luật mới cũng bổ sung quy định rằng tài sản bảo đảm được thu giữ phải đáp ứng các điều kiện cụ thể do Chính phủ quy định, tạo cơ sở cho việc kiểm soát chặt chẽ đối với hoạt động thu giữ trong thực tiễn.
Trình tự, thủ tục thu giữ cũng được luật hóa một cách rõ ràng nhằm bảo đảm tính minh bạch và hạn chế phát sinh tranh chấp. Trước khi thực hiện thu giữ, tổ chức tín dụng phải thông báo bằng văn bản cho bên bảo đảm và tiến hành công khai thông tin.
Đối với bất động sản, việc công khai bao gồm việc niêm yết văn bản thông báo tại trụ sở Ủy ban nhân dân cấp xã nơi bên bảo đảm đăng ký địa chỉ theo hợp đồng bảo đảm và nơi có tài sản bảo đảm. Đây là điểm mới được bổ sung vào điểm c khoản 3 Điều 198a nhằm tăng tính công khai, minh bạch và tạo điều kiện để các bên liên quan có thể giám sát. Trong khi đó, đối với động sản, do đặc tính dễ di chuyển, Chính phủ đề xuất giữ nguyên cơ chế công khai theo hướng linh hoạt hơn như trong dự thảo ban đầu.
Ngoài ra, tổ chức tín dụng có thể mời đại diện chính quyền địa phương hoặc cơ quan công an cấp xã tham gia chứng kiến việc thu giữ – một quy định kế thừa từ Nghị quyết 42 và được đánh giá là phù hợp với mô hình chính quyền địa phương hai cấp hiện nay.
Luật sửa đổi cũng đặt ra yêu cầu về mặt nội bộ đối với các tổ chức tín dụng và tổ chức xử lý nợ. Theo đó, các tổ chức này phải xây dựng và ban hành quy trình nội bộ về việc thu giữ tài sản bảo đảm, bao gồm cả trường hợp ủy quyền cho bên thứ ba thực hiện việc thu giữ. Đồng thời, các tổ chức có trách nhiệm thực hiện đầy đủ nghĩa vụ công khai thông tin theo quy định tại khoản 3 và khoản 4 Điều 198a, bảo đảm tính minh bạch và tuân thủ đúng quy trình pháp lý về tài chính ngân hàng.
Việc luật hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm còn thể hiện định hướng lập pháp kế thừa có chọn lọc từ chính sách thí điểm tại Nghị quyết 42, đồng thời mở đường cho việc phát triển thị trường mua bán và xử lý nợ theo cơ chế thị trường. Theo báo cáo giải trình của Chính phủ, dự thảo Luật đã được chỉnh lý phù hợp với yêu cầu của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về việc rà soát kỹ lưỡng điều kiện thu giữ, trách nhiệm phối hợp của chính quyền cơ sở và yêu cầu bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.
Đây cũng là bước cụ thể hóa chủ trương phát triển khu vực kinh tế tư nhân theo Nghị quyết số 68-NQ/TW, thông qua việc tạo dựng một môi trường pháp lý ổn định, hiệu quả và khả thi cho các tổ chức tín dụng trong hoạt động xử lý nợ xấu.
Tác động và lưu ý thực tiễn đối với các chủ thể liên quan
Việc luật hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm không chỉ tác động đến khuôn khổ pháp lý chung mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến các bên tham gia quan hệ tín dụng, đặc biệt là tổ chức tín dụng, khách hàng vay, bên bảo đảm và cả các chủ thể thứ ba có liên quan đến tài sản bảo đảm. Tác động này mang tính hai chiều: vừa tạo điều kiện thuận lợi cho xử lý nợ xấu, vừa đặt ra yêu cầu tuân thủ pháp lý nghiêm ngặt nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
Đối với tổ chức tín dụng, quy định mới mở ra cơ chế xử lý nợ xấu hiệu quả hơn, đặc biệt trong bối cảnh các biện pháp thi hành án thường mất nhiều thời gian hoặc không khả thi. Với quyền thu giữ được luật hóa, tổ chức tín dụng có thể chủ động hơn trong quá trình thu hồi nợ, giảm thiểu tổn thất và cải thiện khả năng quản trị rủi ro tín dụng.
Tuy nhiên, lợi ích này đi kèm với nghĩa vụ tuân thủ quy trình nghiêm ngặt về điều kiện, thủ tục, công khai thông tin và chứng kiến của cơ quan chức năng. Do đó, tổ chức tín dụng cần rà soát toàn bộ các mẫu hợp đồng bảo đảm, bổ sung điều khoản về quyền thu giữ theo đúng quy định mới, đồng thời xây dựng quy trình nội bộ chi tiết và tổ chức đào tạo nhân sự thực hiện nhằm giảm thiểu rủi ro pháp lý về tài chính ngân hàng trong thực tiễn thu giữ tài sản.
Về phía khách hàng vay và bên bảo đảm, việc luật hóa quyền thu giữ đồng nghĩa với việc trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ bảo đảm được siết chặt hơn. Trong nhiều trường hợp trước đây, khách hàng có thể trì hoãn việc giao tài sản với lý do pháp lý không rõ ràng hoặc thủ tục hành chính rườm rà. Nay, với quy định cụ thể trong luật, việc cố tình không giao tài sản bảo đảm khi vi phạm nghĩa vụ có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Khách hàng cần đặc biệt lưu ý đến nội dung hợp đồng bảo đảm, nhất là các điều khoản liên quan đến quyền thu giữ, cũng như phải chủ động thực hiện nghĩa vụ đúng hạn để tránh bị thu giữ tài sản một cách hợp pháp. Trong trường hợp đồng ý ký kết thỏa thuận bảo đảm có quyền thu giữ, khách hàng nên tham khảo ý kiến pháp lý đầy đủ để nắm rõ quyền và nghĩa vụ của mình.
Đối với bên thứ ba liên quan đến tài sản bảo đảm, chẳng hạn như người đang cư trú, thuê, quản lý hoặc sử dụng tài sản, các quy định mới cũng có thể phát sinh hệ quả trực tiếp. Việc thu giữ tài sản có thể ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của bên thứ ba nếu các giao dịch dân sự không được đăng ký hoặc ghi nhận một cách chính thống. Do đó, các chủ thể này cần tăng cường tra cứu thông tin giao dịch bảo đảm, kiểm tra tình trạng pháp lý của tài sản trước khi giao kết hợp đồng dân sự, nhằm hạn chế rủi ro bị ảnh hưởng bởi hoạt động thu giữ của tổ chức tín dụng.
Ngoài các chủ thể trực tiếp trong quan hệ tín dụng, quy định mới cũng đặt ra yêu cầu phối hợp chặt chẽ giữa tổ chức tín dụng và các cơ quan nhà nước ở cấp địa phương – đặc biệt là Ủy ban nhân dân và Công an cấp xã – nhằm bảo đảm việc thu giữ tài sản được thực hiện một cách trật tự, không vi phạm quyền con người và quyền sở hữu hợp pháp. Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý trong thực tiễn thi hành, bởi chỉ cần một sai sót trong trình tự hoặc thiếu sự phối hợp phù hợp cũng có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý, ảnh hưởng đến hiệu lực thu giữ và làm chậm quá trình xử lý nợ.
Tổng thể, việc luật hóa quyền thu giữ tài sản bảo đảm là bước tiến đáng ghi nhận trong hoàn thiện thể chế tín dụng – ngân hàng. Tuy nhiên, để cơ chế này phát huy hiệu quả và không bị lạm dụng, tất cả các bên liên quan cần chủ động thích ứng, hiểu đúng quy định và hành xử đúng mực trong quá trình thực thi. Việc cân bằng giữa quyền xử lý nợ và nghĩa vụ bảo vệ tài sản hợp pháp của các chủ thể là yếu tố then chốt bảo đảm sự bền vững và hợp pháp của cơ chế thu giữ trong thực tế.
ASL Law là công ty luật độc lập và cung cấp đầy đủ dịch vụ được tín nhiệm cao của Việt Nam gồm các luật sư giàu kinh nghiệm và tài năng. ASL Law được Legal500, Asia Law, WTR và Asia Business Law Journal xếp hạng là Công ty Luật hàng đầu tại Việt Nam. Có trụ sở tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, mục đích chính của ASL LAW là cung cấp lời tư vấn và giải pháp lý thiết thực, hiệu quả và hợp pháp nhất cho khách hàng trong nước và quốc tế. Nếu cần sự trợ giúp, Quý khách hàng có thể gửi email liên hệ tới [email protected].
Liên hệ với công ty Luật ASL LAW để được hướng dẫn về dịch vụ tư vấn pháp lý về Tài chính và Ngân hàng tại Việt Nam:
BÀI VIẾT HỮU ÍCH LIÊN QUAN
English
中文 (中国)
日本語

