Trong quá trình phát triển dự án nhà ở, chủ đầu tư thường sử dụng quyền sử dụng đất, một phần hoặc toàn bộ dự án hay nhà ở hình thành trong tương lai làm tài sản bảo đảm để vay vốn ngân hàng. Đây là phương thức huy động vốn phổ biến, giúp doanh nghiệp có nguồn lực tài chính để thực hiện nghĩa vụ về đất đai, xây dựng hạ tầng và triển khai công trình. Bên cạnh vốn tín dụng, tiền thanh toán của khách hàng theo hợp đồng mua bán nhà ở hình thành trong tương lai cũng là nguồn vốn quan trọng để chủ đầu tư tiếp tục hoàn thiện dự án.
Vấn đề pháp lý phát sinh khi căn nhà được bán cho khách hàng vẫn nằm trong phạm vi tài sản đang thế chấp tại ngân hàng. Khi đó, cùng một tài sản đồng thời liên quan đến ba nhóm quyền và nghĩa vụ: nghĩa vụ trả nợ của chủ đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, quyền xử lý tài sản bảo đảm của ngân hàng và quyền nhận nhà, đăng ký quyền sở hữu của người mua. Nếu chủ đầu tư thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tín dụng và căn nhà được giải chấp đúng hạn, lợi ích của các bên về cơ bản có thể được bảo đảm. Ngược lại, nếu chủ đầu tư mất khả năng thanh toán, sử dụng tiền sai mục đích hoặc dự án bị đình trệ, xung đột giữa quyền ưu tiên của ngân hàng và quyền lợi của người mua có thể phát sinh.
Dự thảo Luật Nhà ở sửa đổi đang được lấy ý kiến đề xuất cho phép chủ đầu tư huy động vốn, bán hoặc cho thuê mua nhà ở dù dự án hoặc căn nhà chưa được giải chấp, nếu người mua đồng ý không yêu cầu giải chấp hoặc đồng ý trở thành bên thế chấp. Đề xuất này có thể giúp doanh nghiệp giảm áp lực tài chính, tăng tốc độ quay vòng vốn và đưa sản phẩm ra thị trường sớm hơn. Tuy nhiên, việc mở rộng quyền huy động vốn cũng có nguy cơ chuyển một phần đáng kể rủi ro tín dụng của chủ đầu tư sang người mua – chủ thể thường không có khả năng kiểm soát khoản vay, dòng tiền và quá trình xử lý tài sản bảo đảm.
Cần lưu ý rằng đây mới là đề xuất trong dự thảo, chưa phải quy định pháp luật đã có hiệu lực. Việc đánh giá đề xuất vì vậy phải được đặt trong mối tương quan với cơ chế hiện hành, đồng thời làm rõ quyền, nghĩa vụ và thứ tự ưu tiên giữa chủ đầu tư, ngân hàng và người mua nếu căn nhà được giao dịch khi vẫn đang thế chấp.
Quy định hiện hành về thế chấp và bán nhà ở thuộc dự án
Theo Điều 183 Luật Nhà ở năm 2023, chủ đầu tư dự án đầu tư xây dựng nhà ở được thế chấp một phần hoặc toàn bộ dự án, hoặc thế chấp nhà ở được xây dựng trong dự án tại tổ chức tín dụng đang hoạt động tại Việt Nam. Việc thế chấp phải bao gồm quyền sử dụng đất tương ứng và khoản vay phải được sử dụng để phục vụ hoạt động đầu tư dự án hoặc xây dựng nhà ở đó.
Pháp luật cho phép chủ đầu tư tại Việt Nam sử dụng dự án làm tài sản bảo đảm nhưng đồng thời đặt ra giới hạn nhằm bảo vệ người mua. Theo nguyên tắc chung, nếu một phần hoặc toàn bộ dự án, nhà ở và quyền sử dụng đất tương ứng đã được thế chấp, chủ đầu tư phải giải chấp trước khi ký hợp đồng huy động vốn, mua bán hoặc thuê mua nhà ở với khách hàng. Việc giải chấp giúp tách căn nhà dự kiến bán khỏi khối tài sản bảo đảm, qua đó hạn chế nguy cơ ngân hàng xử lý chính căn nhà mà khách hàng đã thanh toán tiền mua.
Doanh nghiệp nên tham khảo dịch vụ tư vấn pháp lý cho doanh nghiệp chuyên sâu của các Công ty luật tại Hà Nội để nhận được giải đáp phù hợp nhất cho tình hình thực tế của mình.
Tình trạng giải chấp không chỉ được xác định dựa trên cam kết của chủ đầu tư. Theo Luật Nhà ở năm 2023, việc nhà ở đã được giải chấp phải được thể hiện trong văn bản thông báo nhà ở đủ điều kiện được bán do cơ quan quản lý nhà ở cấp tỉnh ban hành. Khi soạn thảo hợp đồng mua bán hoặc thuê mua, chủ đầu tư có trách nhiệm cung cấp văn bản này cho khách hàng. Đây là tài liệu quan trọng để người mua kiểm tra tình trạng pháp lý của nhà ở trước khi giao kết và thanh toán.
Luật Nhà ở năm 2023 hiện đã ghi nhận một số ngoại lệ đối với nhà ở xã hội. Trong những trường hợp luật định, nhà ở xã hội đang thế chấp có thể được bán hoặc cho thuê mua nếu người mua, người thuê mua và bên nhận thế chấp cùng đồng ý không phải giải chấp. Tuy nhiên, đối với nhà ở thương mại, giải chấp trước khi bán vẫn là nguyên tắc bảo vệ người mua chủ yếu theo pháp luật hiện hành.
Trong thực tiễn, cần phân biệt rõ đối tượng mà chủ đầu tư đã thế chấp. Tài sản bảo đảm có thể là toàn bộ dự án, một phần dự án, quyền sử dụng đất hoặc từng căn nhà hình thành trong tương lai. Trường hợp quyền sử dụng đất hoặc toàn bộ dự án đã được thế chấp, một căn nhà dù không được mô tả riêng trong hợp đồng thế chấp vẫn có thể nằm trong phạm vi tài sản bảo đảm. Vì vậy, việc kiểm tra chỉ dựa trên thông tin về từng căn hộ là chưa đủ; người mua còn phải xác định phạm vi thế chấp của khu đất và dự án mà căn nhà được xây dựng.
Cơ chế giải chấp trước khi bán về bản chất nhằm bảo đảm rằng quyền của ngân hàng đối với căn nhà đã chấm dứt trước khi quyền của người mua được xác lập. Đề xuất cho phép duy trì thế chấp sau khi ký hợp đồng mua bán sẽ làm thay đổi cơ chế này và hình thành quan hệ pháp lý phức tạp hơn giữa ba chủ thể. Khi đó, sự đồng ý của người mua không thể chỉ được xem là một thủ tục trong hợp đồng mà phải đi kèm cơ chế công khai thông tin, kiểm soát dòng tiền và cam kết giải chấp có khả năng thực thi.
Nội dung và mục tiêu của đề xuất cho phép bán nhà đang thế chấp
Dự thảo Luật Nhà ở sửa đổi đề xuất cho phép chủ đầu tư tại Việt Nam huy động vốn, bán hoặc cho thuê mua nhà ở khi dự án hoặc căn nhà vẫn đang được thế chấp tại ngân hàng. Điều kiện được đặt ra là người mua, người thuê mua đồng ý không yêu cầu giải chấp hoặc đồng ý trở thành bên thế chấp theo thỏa thuận và quy định pháp luật.
So với cơ chế hiện hành, đề xuất này mở rộng đáng kể khả năng huy động vốn của chủ đầu tư. Thay vì phải bố trí một lượng tiền lớn để giải chấp từng căn trước khi bán, chủ đầu tư có thể đưa sản phẩm ra thị trường sớm hơn, sử dụng tiền thanh toán của khách hàng để giảm dư nợ, tiếp tục thi công và hoàn thành dự án. Cơ chế này cũng có thể góp phần giảm chi phí lãi vay, cải thiện thanh khoản và thúc đẩy lượng nhà ở tồn kho được đưa ra thị trường.
Nếu được thiết kế phù hợp, dòng tiền có thể được vận hành theo hướng người mua thanh toán vào tài khoản do ngân hàng kiểm soát; một phần tiền được dùng để giảm dư nợ và giải chấp căn nhà tương ứng; phần còn lại được sử dụng cho hoạt động xây dựng. Khi đó, lợi ích của ba bên có thể được kết nối: chủ đầu tư có thêm vốn, ngân hàng thu hồi nợ và người mua nhận được nhà không còn bị ràng buộc bởi biện pháp bảo đảm.
Tuy nhiên, dự thảo cần làm rõ hệ quả pháp lý của việc người mua “đồng ý không giải chấp” hoặc “đồng ý trở thành bên thế chấp”. Đây là hai tình huống khác nhau. Trong trường hợp thứ nhất, tài sản tiếp tục bảo đảm cho nghĩa vụ của chủ đầu tư; trong trường hợp thứ hai, người mua có thể trực tiếp trở thành bên dùng tài sản để bảo đảm nghĩa vụ. Nếu phạm vi nghĩa vụ và trách nhiệm của từng bên không được xác định rõ, đề xuất có thể tạo thuận lợi về vốn cho chủ đầu tư nhưng chuyển rủi ro tín dụng sang người mua.
Quan hệ pháp lý giữa chủ đầu tư, ngân hàng và người mua
Giữa chủ đầu tư và ngân hàng tồn tại quan hệ tín dụng và quan hệ bảo đảm. Doanh nghiệp kinh doanh tại Việt Nam là chủ đầu tư có nghĩa vụ sử dụng vốn đúng mục đích, trả nợ gốc, lãi và bảo đảm giá trị của tài sản thế chấp. Ngân hàng có quyền kiểm tra việc sử dụng vốn, giám sát tài sản bảo đảm và xử lý tài sản nếu chủ đầu tư vi phạm nghĩa vụ. Do hợp đồng thế chấp thường được ký và đăng ký trước hợp đồng mua bán nhà, quyền bảo đảm của ngân hàng có thể được xác lập trước quyền của người mua.
Quan hệ giữa chủ đầu tư và người mua được hình thành từ hợp đồng mua bán hoặc thuê mua nhà ở. Chủ đầu tư có nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực, bàn giao nhà đúng tiến độ, thực hiện thủ tục giải chấp và hỗ trợ người mua đăng ký quyền sở hữu. Người mua có nghĩa vụ thanh toán theo thỏa thuận và có quyền nhận căn nhà không bị xử lý để thực hiện nghĩa vụ tài chính riêng của chủ đầu tư.
Trong khi đó, giữa ngân hàng và người mua thường chưa có quan hệ hợp đồng trực tiếp, trừ trường hợp các bên ký thỏa thuận ba bên hoặc người mua vay vốn tại chính ngân hàng nhận thế chấp dự án. Nếu cho phép bán nhà chưa giải chấp, khoảng trống này cần được khắc phục. Ngân hàng phải xác nhận rõ căn nhà thuộc phạm vi tài sản bảo đảm nào, số tiền cần thanh toán để giải chấp, thời hạn thực hiện và hậu quả nếu chủ đầu tư vi phạm nghĩa vụ.
Đặc biệt, nếu người mua đồng ý trở thành bên thế chấp, cần xác định họ chỉ sử dụng căn nhà để bảo đảm cho phần nghĩa vụ liên quan đến căn nhà hay cho toàn bộ khoản vay của chủ đầu tư. Việc để người mua phải bảo đảm không giới hạn cho nghĩa vụ tín dụng mà họ không tham gia xác lập, không được kiểm soát và không trực tiếp hưởng lợi sẽ tạo ra sự mất cân bằng nghiêm trọng về quyền lợi.
Những rủi ro pháp lý đối với người mua
Rủi ro lớn nhất phát sinh khi chủ đầu tư mất khả năng thanh toán hoặc vi phạm nghĩa vụ với ngân hàng. Trong trường hợp đó, ngân hàng có thể yêu cầu xử lý tài sản bảo đảm dù người mua đã thanh toán một phần hoặc toàn bộ giá trị căn nhà. Người mua có nguy cơ không được nhận nhà, không được cấp Giấy chứng nhận và phải tham gia tranh chấp kéo dài để bảo vệ quyền lợi.
Nếu hợp đồng mua bán bị chấm dứt hoặc không thể tiếp tục thực hiện, người mua có thể chỉ còn quyền yêu cầu chủ đầu tư hoàn trả số tiền đã thanh toán. Tuy nhiên, khi chủ đầu tư mất khả năng thanh toán, người mua thường ở vị thế của chủ nợ không có bảo đảm, trong khi ngân hàng được ưu tiên thanh toán từ tài sản thế chấp. Khả năng thu hồi đầy đủ tiền mua nhà vì vậy có thể rất hạn chế.
Điều kiện “người mua đồng ý” cũng tiềm ẩn nguy cơ trở thành một thủ tục hình thức. Hợp đồng mua bán nhà ở thường do chủ đầu tư soạn thảo hợp đồng sẵn, trong khi người mua ít có khả năng đàm phán và khó tiếp cận hợp đồng tín dụng, hợp đồng thế chấp hoặc thông tin về dư nợ của dự án. Việc ký xác nhận trong hợp đồng không đương nhiên chứng minh người mua đã hiểu đầy đủ phạm vi tài sản bảo đảm và hậu quả khi ngân hàng xử lý tài sản.
Một vấn đề khác là khả năng người mua vay ngân hàng để thanh toán tiền mua chính căn nhà đó. Nếu căn nhà vẫn đang bảo đảm cho khoản vay của chủ đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, ngân hàng khác có thể không chấp nhận nhận thế chấp. Trường hợp căn nhà đồng thời bảo đảm cho khoản vay của chủ đầu tư và khoản vay của người mua, thứ tự ưu tiên giữa các bên nhận thế chấp phải được xác định rõ.
Những rủi ro này cho thấy sự đồng ý của người mua chỉ có ý nghĩa khi được đưa ra trên cơ sở thông tin đầy đủ và đi kèm cơ chế bảo vệ cụ thể. Nếu không, đề xuất có thể khiến người mua phải gánh chịu hậu quả từ một quan hệ tín dụng do chủ đầu tư xác lập nhưng họ không có quyền kiểm soát.
Cơ chế cần thiết để cân bằng quyền lợi của ba bên
Nếu cho phép bán nhà chưa giải chấp, sự đồng ý của người mua cần được thể hiện trong một văn bản riêng hoặc thỏa thuận ba bên giữa chủ đầu tư, ngân hàng và người mua, thay vì chỉ được lồng ghép vào nội dung soạn thảo hợp đồng mua bán theo mẫu. Trước khi ký, người mua phải được cung cấp đầy đủ thông tin về phạm vi tài sản đang thế chấp, dư nợ liên quan, điều kiện giải chấp và hậu quả pháp lý nếu chủ đầu tư không thực hiện nghĩa vụ.
Thỏa thuận ba bên cần xác định số tiền người mua phải thanh toán vào tài khoản kiểm soát, phần tiền được sử dụng để giảm dư nợ và thời hạn ngân hàng thực hiện giải chấp. Khi người mua đã thanh toán đủ số tiền tương ứng với điều kiện giải chấp căn nhà, ngân hàng phải có nghĩa vụ giải chấp tài sản, không phụ thuộc vào việc chủ đầu tư còn nghĩa vụ khác đối với toàn bộ dự án.
Dòng tiền mua nhà nên được chuyển trực tiếp vào tài khoản chuyên biệt do ngân hàng quản lý. Ngân hàng chỉ giải ngân cho chủ đầu tư theo tiến độ xây dựng và mục đích đã được xác định. Cơ chế này giúp hạn chế việc chủ đầu tư sử dụng tiền của khách hàng cho dự án khác hoặc cho những khoản chi không liên quan đến việc hoàn thành và giải chấp căn nhà.
Pháp luật cũng cần xác lập quyền trực tiếp của người mua đối với ngân hàng. Nếu ngân hàng đã chấp thuận việc bán nhà và nhận phần tiền dành cho giải chấp, người mua phải có quyền yêu cầu ngân hàng thực hiện cam kết mà không cần phụ thuộc vào sự hợp tác tiếp theo của chủ đầu tư. Ngân hàng cần chịu trách nhiệm nếu từ chối hoặc chậm giải chấp sau khi các điều kiện đã được đáp ứng.
Bên cạnh đó, thông tin về tình trạng thế chấp, điều kiện giải chấp và tiến độ thực hiện cần được cập nhật trên hệ thống thông tin nhà ở hoặc cơ sở dữ liệu đăng ký biện pháp bảo đảm. Khả năng tiếp cận thông tin độc lập sẽ giúp người mua kiểm tra nội dung do chủ đầu tư cung cấp trước khi quyết định giao dịch.
ASL Law là công ty luật độc lập và cung cấp đầy đủ dịch vụ được tín nhiệm cao của Việt Nam gồm các luật sư giàu kinh nghiệm và tài năng. ASL Law được Legal500, Asia Law, WTR và Asia Business Law Journal xếp hạng là Công ty Luật hàng đầu tại Việt Nam. Có trụ sở tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, mục đích chính của ASL LAW là cung cấp lời tư vấn và giải pháp lý thiết thực, hiệu quả và hợp pháp nhất cho khách hàng trong nước và quốc tế. Nếu cần sự trợ giúp, Quý khách hàng có thể gửi email liên hệ tới [email protected].
Liên hệ với công ty Luật ASL LAW để được hướng dẫn về Bất động sản tại Việt Nam:
BÀI VIẾT HỮU ÍCH LIÊN QUAN
English
中文 (中国)
日本語

