Trong những năm gần đây, hoạt động M&A trong lĩnh vực bất động sản diễn ra ngày càng sôi động, đặc biệt trong bối cảnh thị trường đối mặt với áp lực thanh khoản, siết tín dụng và yêu cầu tái cơ cấu danh mục đầu tư. Khi nhiều chủ đầu tư gặp khó khăn về dòng tiền, chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần dự án trở thành giải pháp thực tế để thu hồi vốn, giảm gánh nặng tài chính và tránh nguy cơ dự án bị đình trệ kéo dài.
Chuyển nhượng dự án trong M&A bất động sản không đơn thuần là giao dịch dân sự giữa hai doanh nghiệp mà còn là cơ chế điều tiết thị trường. Thông qua quá trình này, các dự án chậm triển khai có cơ hội được tiếp quản bởi nhà đầu tư có năng lực tài chính và kinh nghiệm quản trị tốt hơn. Điều này góp phần “thanh lọc” thị trường, hạn chế tình trạng đầu cơ đất đai hoặc chiếm giữ dự án nhưng không triển khai.
Tuy nhiên, đặc thù của M&A trong lĩnh vực bất động sản là gắn chặt với quyền sử dụng đất – một loại tài sản đặc biệt thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện quản lý. Vì vậy, mọi giao dịch chuyển nhượng dự án đều phải đồng thời đáp ứng yêu cầu của pháp luật về kinh doanh bất động sản, đầu tư, đất đai và xây dựng. Chính sự giao thoa này khiến M&A dự án bất động sản trở thành một trong những lĩnh vực phức tạp nhất về mặt pháp lý.
Những vướng mắc pháp lý cốt lõi trong M&A dự án bất động sản
Một trong những điểm nghẽn lớn nhất là yêu cầu dự án phải còn trong thời hạn thực hiện mới được phép chuyển nhượng. Trên thực tế, nhiều dự án tuy vẫn “còn thời hạn” về mặt hình thức nhưng thời gian còn lại quá ngắn, không đủ để hoàn tất các hạng mục theo tiến độ đã phê duyệt. Điều này đặt bên nhận chuyển nhượng vào rủi ro phải xin gia hạn hoặc điều chỉnh dự án ngay sau khi hoàn tất giao dịch.
Bên cạnh đó, nguyên tắc không được thay đổi mục tiêu, quy hoạch của dự án khi chuyển nhượng nhằm bảo đảm tính ổn định trong quản lý nhà nước. Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường biến động nhanh, nhiều dự án được phê duyệt từ nhiều năm trước đã trở nên lỗi thời về cơ cấu sản phẩm hoặc công năng sử dụng. Quy định cứng nhắc này khiến quá trình M&A mất đi tính linh hoạt, làm giảm sức hấp dẫn của giao dịch.
Ngoài ra, điều kiện dự án không được thế chấp hoặc phải hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ tài chính về đất đai trước khi chuyển nhượng cũng là một rào cản đáng kể. Trên thực tế, chính vì không đủ năng lực tài chính để tiếp tục triển khai mà chủ đầu tư buộc phải chuyển nhượng dự án. Việc yêu cầu hoàn tất mọi nghĩa vụ tài chính trước khi được phép chuyển nhượng đôi khi làm triệt tiêu cơ hội tái cấu trúc.
Chồng chéo giữa các luật chuyên ngành
Hoạt động M&A dự án bất động sản chịu sự điều chỉnh đồng thời của pháp luật về kinh doanh bất động sản, đầu tư, đất đai, xây dựng và quy hoạch. Mặc dù mỗi đạo luật đều có mục tiêu điều chỉnh riêng, nhưng khi áp dụng vào một giao dịch cụ thể lại phát sinh nhiều điểm giao thoa và xung đột.
Ví dụ, điều kiện chuyển nhượng theo pháp luật về kinh doanh bất động sản có thể khác với yêu cầu về điều chỉnh dự án theo pháp luật đầu tư; trong khi đó, các quy định về quyền sử dụng đất lại đặt ra những tiêu chí riêng về hình thức sử dụng, thời hạn và tình trạng pháp lý. Sự thiếu đồng bộ này dẫn đến tình trạng mỗi cơ quan quản lý có cách hiểu và cách áp dụng khác nhau, kéo dài thời gian thẩm định và làm gia tăng chi phí giao dịch.
Doanh nghiệp kinh doanh tại Việt Nam nên xem xét liên hệ công ty luật tại Hồ Chí Minh để nhận được tư vấn pháp lý doanh nghiệp phù hợp với nhu cầu thực tiễn của mình.
Đặc biệt, trong trường hợp chuyển nhượng một phần dự án, pháp luật chưa làm rõ cách phân định quyền và nghĩa vụ giữa các phần độc lập của dự án tổng thể. Việc xác định thế nào là “phần dự án có thể hoạt động độc lập” còn mang tính định tính, phụ thuộc nhiều vào đánh giá của cơ quan quản lý. Đây chính là một trong những tồn đọng khó gỡ khiến nhiều thương vụ M&A bị kéo dài hoặc không thể hoàn tất.
Vướng mắc trong thẩm quyền và thủ tục thực hiện chuyển nhượng dự án
Một trong những tồn đọng đáng chú ý trong hoạt động M&A dự án bất động sản nằm ở cơ chế thẩm quyền và trình tự thủ tục hành chính. Mặc dù pháp luật hiện hành đã có sự phân cấp nhất định giữa cơ quan trung ương và địa phương, song trên thực tế quy trình thẩm định và phê duyệt chuyển nhượng dự án vẫn khá phức tạp, đòi hỏi sự tham gia của nhiều cơ quan quản lý khác nhau.
Theo quy định hiện hành, thẩm quyền cho phép chuyển nhượng dự án được xác định dựa trên cơ quan đã chấp thuận chủ trương đầu tư nước ngoài tại Việt Nam ban đầu. Đối với các dự án thuộc thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư của Thủ tướng Chính phủ, hồ sơ chuyển nhượng phải trải qua nhiều bước thẩm định ở cấp địa phương trước khi được trình lên cơ quan trung ương xem xét quyết định. Trong khi đó, các dự án thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh sẽ do cơ quan này trực tiếp xem xét và phê duyệt việc chuyển nhượng.
Về mặt nguyên tắc, cơ chế này nhằm bảo đảm sự kiểm soát của Nhà nước đối với những dự án có quy mô lớn hoặc có ảnh hưởng quan trọng đến phát triển kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, trên thực tế việc phối hợp giữa các cơ quan quản lý chưa phải lúc nào cũng đồng bộ, dẫn đến thời gian giải quyết hồ sơ kéo dài. Nhiều trường hợp nhà đầu tư phải thực hiện đồng thời nhiều thủ tục liên quan như điều chỉnh chủ trương đầu tư, điều chỉnh dự án đầu tư, thay đổi thông tin về quyền sử dụng đất hoặc điều chỉnh quy hoạch chi tiết.
Ngoài ra, do chưa có cơ chế thủ tục thực sự thống nhất giữa các luật có liên quan, việc xử lý hồ sơ chuyển nhượng dự án thường phụ thuộc nhiều vào cách hiểu và cách áp dụng của từng cơ quan quản lý tại địa phương. Điều này khiến quá trình M&A trở nên thiếu tính dự đoán, làm gia tăng chi phí tuân thủ và kéo dài thời gian hoàn tất giao dịch. Đối với các nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài, sự thiếu rõ ràng trong thủ tục hành chính có thể trở thành rào cản đáng kể khi cân nhắc tham gia các thương vụ M&A trong lĩnh vực bất động sản.
Vấn đề về phân định quyền và nghĩa vụ giữa các bên trong giao dịch M&A dự án
Một khía cạnh quan trọng khác trong chuyển nhượng dự án bất động sản là việc xác định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia giao dịch, bao gồm chủ đầu tư chuyển nhượng và chủ đầu tư nhận chuyển nhượng. Về nguyên tắc, pháp luật quy định rằng bên nhận chuyển nhượng sẽ kế thừa toàn bộ quyền và nghĩa vụ của chủ đầu tư nước ngoài tại Việt Nam trước đó đối với dự án. Cơ chế kế thừa này nhằm bảo đảm rằng việc thay đổi chủ thể đầu tư không làm gián đoạn quá trình triển khai dự án, đồng thời bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan như khách hàng, nhà thầu và các tổ chức tín dụng.
Tuy nhiên, trong thực tiễn triển khai M&A dự án bất động sản, việc áp dụng nguyên tắc kế thừa này không phải lúc nào cũng rõ ràng. Đối với các dự án chuyển nhượng toàn bộ, phạm vi quyền và nghĩa vụ có thể được xác định tương đối dễ dàng. Ngược lại, khi chỉ chuyển nhượng một phần dự án, việc phân định trách nhiệm giữa chủ đầu tư cũ và chủ đầu tư mới trở nên phức tạp hơn, đặc biệt trong các trường hợp dự án có nhiều hạng mục công trình liên kết về hạ tầng kỹ thuật hoặc có nghĩa vụ tài chính phát sinh chung cho toàn bộ dự án.
Bên cạnh đó, pháp luật hiện hành chưa quy định đầy đủ về cách xử lý các nghĩa vụ dân sự và hợp đồng đã phát sinh trước thời điểm chuyển nhượng, chẳng hạn như các hợp đồng xây dựng, hợp đồng hợp tác đầu tư nước ngoài tại Việt Nam hoặc các cam kết với khách hàng. Trong nhiều trường hợp, việc chuyển giao các quyền và nghĩa vụ này phụ thuộc chủ yếu vào thỏa thuận giữa các bên trong hợp đồng chuyển nhượng, nhưng vẫn cần sự chấp thuận hoặc xác nhận của cơ quan quản lý nhà nước. Điều này có thể tạo ra những rủi ro pháp lý nhất định nếu việc phân định trách nhiệm không được thực hiện rõ ràng ngay từ đầu.
Những vướng mắc nêu trên cho thấy rằng mặc dù khung pháp lý về chuyển nhượng dự án bất động sản đã từng bước được hoàn thiện, song trong thực tiễn M&A vẫn tồn tại nhiều vấn đề cần tiếp tục được làm rõ. Việc xác định minh bạch quyền và nghĩa vụ của các bên không chỉ giúp hạn chế tranh chấp mà còn tạo nền tảng pháp lý ổn định cho các giao dịch M&A trong lĩnh vực bất động sản phát triển hiệu quả và bền vững.
ASL Law là công ty luật độc lập và cung cấp đầy đủ dịch vụ được tín nhiệm cao của Việt Nam gồm các luật sư giàu kinh nghiệm và tài năng. ASL Law được Legal500, Asia Law, WTR và Asia Business Law Journal xếp hạng là Công ty Luật hàng đầu tại Việt Nam. Có trụ sở tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, mục đích chính của ASL LAW là cung cấp lời tư vấn và giải pháp lý thiết thực, hiệu quả và hợp pháp nhất cho khách hàng trong nước và quốc tế. Nếu cần sự trợ giúp, Quý khách hàng có thể gửi email liên hệ tới [email protected].
Liên hệ với ASL LAW để được hướng dẫn về Mua bán và Sáp nhập tại Việt Nam.
BÀI VIẾT HỮU ÍCH LIÊN QUAN
English
中文 (中国)
日本語

