Chuyên gia pháp lý ASL LAW phân tích vấn đề hình sự hóa pháp nhân thương mại và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam tại văn phòng Hà Nội

Vấn đề khi hình sự hóa pháp nhân thương mại tại Việt Nam

Việc hình sự hóa pháp nhân thương mại (PNTM) được ghi nhận lần đầu tiên tại Việt Nam thông qua Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), cụ thể tại Chương XI (từ Điều 75 đến Điều 88). Đây là một bước tiến quan trọng trong tư duy lập pháp hình sự, chuyển từ quan điểm truyền thống chỉ công nhận cá nhân là chủ thể chịu trách nhiệm hình sự sang việc thừa nhận PNTM – với tư cách là một chủ thể pháp lý độc lập – có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự và chịu các biện pháp cưỡng chế hình sự khi thực hiện hành vi phạm tội.

Mục đích chính của quy định này bao gồm: tăng cường tính răn đe và phòng ngừa đối với tội phạm kinh tế, môi trường do tổ chức gây ra; bảo vệ lợi ích công cộng trước các hành vi vi phạm nghiêm trọng từ doanh nghiệp; đồng thời đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế, phù hợp với thông lệ pháp luật nhiều quốc gia trên thế giới (đặc biệt các nước châu Âu lục địa, Anh – Mỹ) và các cam kết trong các công ước quốc tế mà Việt Nam tham gia (như Công ước Liên Hợp Quốc về phòng, chống tham nhũng, Công ước Palermo về phòng, chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia, v.v.).

Tuy nhiên, sau gần 9 năm áp dụng (từ ngày 01/01/2018 đến nay), chế định trách nhiệm hình sự của PNTM vẫn tồn tại nhiều bất cập, hạn chế cả về mặt lý luận, quy phạm pháp luật lẫn thực tiễn thi hành. Thực tế cho thấy số lượng vụ việc PNTM bị truy cứu trách nhiệm hình sự rất ít, hầu như chưa có các vụ án lớn được đưa ra xét xử công khai với đầy đủ các biện pháp xử lý dành riêng cho pháp nhân. Nhiều hành vi vi phạm nghiêm trọng do doanh nghiệp gây ra (ô nhiễm môi trường, an toàn thực phẩm, trốn thuế quy mô lớn, cạnh tranh không lành mạnh…) vẫn chủ yếu được xử lý ở mức hành chính hoặc chỉ truy cứu trách nhiệm hình sự đối với cá nhân đại diện, dẫn đến hiệu quả răn đe tổ chức bị hạn chế đáng kể.

Do đó, việc phân tích các vấn đề tồn tại khi hình sự hóa PNTM tại Việt Nam không chỉ mang ý nghĩa lý luận mà còn có giá trị thực tiễn cao, nhằm làm rõ những bất cập hiện hành và đề xuất hướng hoàn thiện chế định này trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập sâu rộng.

Doanh nghiệp kinh doanh tại Việt Nam nên xem xét liên hệ các công ty luật uy tín, full-service để nhận được Tư Vấn Luật Kinh Doanh quốc tế phù hợp với nhu cầu thực tiễn của mình.

Khái niệm và cơ sở pháp lý hình sự hóa pháp nhân thương mại

Việc hình sự hóa pháp nhân thương mại tại Việt Nam được quy định lần đầu tiên trong Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), cụ thể tại Chương XI từ Điều 75 đến Điều 88. Theo đó, pháp nhân thương mại được xác định là pháp nhân có mục đích chính là tìm kiếm lợi nhuận và chia lợi nhuận cho các thành viên (khoản 1 Điều 75).

Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại được hiểu là hậu quả pháp lý bất lợi mà pháp nhân phải chịu khi thực hiện hành vi phạm tội theo quy định của Bộ luật Hình sự. Hậu quả này thể hiện ở việc pháp nhân bị Tòa án áp dụng các hình phạt và biện pháp tư pháp theo trình tự luật định.

Bản chất của chế định này nằm ở việc công nhận pháp nhân là một chủ thể pháp lý độc lập, có khả năng chịu trách nhiệm hình sự riêng biệt, không hoàn toàn phụ thuộc vào hành vi của cá nhân đại diện hay nhân viên trong tổ chức. Tuy nhiên, luật cũng quy định rõ rằng trách nhiệm hình sự của pháp nhân không loại trừ trách nhiệm hình sự của cá nhân liên quan đến hành vi phạm tội (khoản 2 Điều 75).

Để pháp nhân thương mại chịu trách nhiệm hình sự, phải đáp ứng đồng thời các điều kiện được liệt kê tại khoản 1 Điều 75 Bộ luật Hình sự. Cụ thể, hành vi phạm tội phải được thực hiện nhân danh pháp nhân thương mại, phải nhằm mục đích vì lợi ích của pháp nhân, phải có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận của pháp nhân, và hành vi đó chưa hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự.

Các điều kiện này được thiết kế nhằm đảm bảo rằng trách nhiệm hình sự chỉ được áp dụng khi hành vi phạm tội có mối liên hệ chặt chẽ với hoạt động và lợi ích của chính pháp nhân, chứ không phải hành vi cá nhân riêng lẻ.

Phạm vi áp dụng trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại được giới hạn khá cụ thể. Theo Điều 76 Bộ luật Hình sự, pháp nhân thương mại chỉ chịu trách nhiệm hình sự đối với 33 tội danh được liệt kê rõ ràng, chủ yếu thuộc nhóm tội phạm về kinh tế và môi trường.

Các tội danh điển hình bao gồm sản xuất, buôn bán hàng giả (các Điều 192 đến 196), vi phạm quy định về bảo vệ môi trường (các Điều 235 đến 243), trốn thuế (Điều 200), buôn lậu (Điều 188), cạnh tranh không lành mạnh (Điều 217), và một số tội khác liên quan đến an toàn thực phẩm, chứng khoán, hoặc vi phạm quy định về kế toán. Việc giới hạn phạm vi này có nghĩa là pháp nhân thương mại không thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự đối với bất kỳ tội danh nào ngoài danh mục đã nêu, dù hành vi gây hậu quả nghiêm trọng đến mức nào.

Về các hình phạt và biện pháp áp dụng, Bộ luật Hình sự quy định hệ thống chế tài chủ yếu mang tính kinh tế và hạn chế hoạt động. Hình phạt chính là phạt tiền với mức từ 50 triệu đồng đến 10 tỷ đồng tùy theo tội danh và mức độ vi phạm.

Các hình phạt bổ sung bao gồm cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định, đình chỉ hoạt động có thời hạn, cấm huy động vốn, và tịch thu tài sản dùng để phạm tội hoặc tài sản do phạm tội mà có. Ngoài ra, Tòa án còn có thể áp dụng các biện pháp tư pháp như buộc khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại, thu hồi sản phẩm vi phạm, nhằm khôi phục trật tự xã hội và bảo vệ lợi ích bị xâm hại.

Nguyên tắc chung trong việc áp dụng trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại là tính độc lập nhưng có mối quan hệ chặt chẽ với hành vi của cá nhân trong tổ chức. Việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân không làm mất đi các quyền và nghĩa vụ dân sự, hành chính khác của pháp nhân.

Cơ sở pháp lý này tạo nền tảng quan trọng để đánh giá hiệu quả của chế định, đồng thời cũng chính là nguồn gốc phát sinh nhiều bất cập trong thực tiễn áp dụng, khi các quy định về khái niệm, điều kiện chịu trách nhiệm, phạm vi tội danh và hệ thống chế tài vẫn còn tồn tại những điểm chưa hợp lý, khó vận dụng trong điều kiện thực tế của nền kinh tế thị trường và hoạt động doanh nghiệp tại Việt Nam.

Các vấn đề chính khi hình sự hóa pháp nhân thương mại tại Việt Nam

Mặc dù việc ghi nhận trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại trong Bộ luật Hình sự năm 2015 là một bước tiến bộ quan trọng, nhưng sau gần chín năm áp dụng thực tiễn, chế định này đã bộc lộ nhiều bất cập, hạn chế cả về mặt lý luận, quy phạm pháp luật lẫn khả năng thi hành. Những vấn đề này khiến hiệu quả răn đe và phòng ngừa tội phạm do pháp nhân gây ra bị giảm sút đáng kể, đồng thời làm nảy sinh nhiều vướng mắc trong hoạt động tố tụng và quản lý doanh nghiệp.

Một trong những bất cập lớn nhất là phạm vi chịu trách nhiệm hình sự còn quá hẹp và chưa bao quát hết thực tiễn tội phạm kinh tế – môi trường hiện nay. Theo Điều 76 Bộ luật Hình sự, pháp nhân thương mại chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự đối với 33 tội danh cụ thể, chủ yếu tập trung vào các tội phạm về kinh tế và môi trường.

Danh mục này loại trừ nhiều hành vi vi phạm nghiêm trọng khác mà pháp nhân có thể thực hiện, chẳng hạn như một số tội liên quan đến tham nhũng, rửa tiền, tài trợ khủng bố, hoặc các hành vi cạnh tranh không lành mạnh ở mức độ cao hơn. Hậu quả là nhiều vụ việc gây thiệt hại lớn cho xã hội vẫn chỉ được xử lý ở mức hành chính hoặc chỉ truy cứu trách nhiệm hình sự đối với cá nhân đại diện, dẫn đến tình trạng “bỏ lọt” trách nhiệm của chính tổ chức – chủ thể hưởng lợi trực tiếp từ hành vi phạm tội.

Tiếp theo là các điều kiện chịu trách nhiệm hình sự được quy định tại khoản 1 Điều 75 chưa thực sự logic, rõ ràng và khó chứng minh trong thực tiễn. Việc yêu cầu hành vi phải được thực hiện “nhân danh pháp nhân”, “vì lợi ích của pháp nhân” và “có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận của pháp nhân” thường dẫn đến sự chồng chéo giữa các điều kiện, khiến cơ quan tố tụng gặp khó khăn khi phân biệt và thu thập chứng cứ.

Đặc biệt, luật chưa quy định rõ ràng về lỗi của pháp nhân thương mại (cố ý hay vô ý), dẫn đến tình trạng áp dụng cấu thành tội phạm một cách không thống nhất. Trong các tổ chức có cơ cấu quản lý phức tạp, việc chứng minh “sự chỉ đạo hoặc chấp thuận” từ cấp cao thường gần như bất khả thi do chứng cứ bị che giấu, phân tán hoặc không được ghi nhận rõ ràng.

Một vấn đề khác nằm ở mối quan hệ giữa trách nhiệm hình sự của pháp nhân và trách nhiệm hình sự của cá nhân. Mặc dù khoản 2 Điều 75 quy định rõ trách nhiệm của pháp nhân không loại trừ trách nhiệm của cá nhân, nhưng thực tiễn áp dụng lại thường chỉ tập trung truy cứu cá nhân (người đại diện pháp luật, giám đốc điều hành, nhân viên trực tiếp thực hiện), trong khi pháp nhân hầu như “đứng ngoài” trách nhiệm.

Điều này làm giảm hiệu quả răn đe đối với tổ chức, vì lợi ích kinh tế từ hành vi phạm tội vẫn thuộc về pháp nhân, còn cá nhân chỉ chịu hình phạt cá nhân hóa. Hơn nữa, luật chưa có cơ chế phân định rõ ràng trách nhiệm khi có đồng phạm giữa nhiều pháp nhân hoặc giữa pháp nhân với cá nhân bên ngoài, dẫn đến tình trạng xử lý không đồng bộ hoặc thiếu công bằng.

Về hệ thống hình phạt và biện pháp áp dụng, các chế tài hiện hành chủ yếu mang tính kinh tế (phạt tiền, đình chỉ hoạt động, cấm kinh doanh, cấm huy động vốn) nhưng lại chưa đủ sức răn đe đối với các pháp nhân thương mại quy mô lớn. Mức phạt tiền tối đa 10 tỷ đồng có thể không đáng kể so với lợi nhuận khổng lồ mà một số doanh nghiệp thu được từ hành vi vi phạm.

Đồng thời, luật thiếu hình phạt “tử hình” tổ chức như giải thể bắt buộc trong các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng, khiến chế tài chưa thực sự tương xứng với mức độ nguy hiểm xã hội của tội phạm. Việc thi hành án hình sự đối với pháp nhân cũng gặp nhiều khó khăn về trình tự, biện pháp cưỡng chế, đặc biệt khi đình chỉ hoạt động có thể ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng, việc làm của hàng nghìn lao động, hoặc khi thu hồi tài sản vi phạm bị cản trở bởi cơ cấu sở hữu phức tạp.

Ngoài ra, thực tiễn tố tụng cho thấy số lượng vụ việc pháp nhân thương mại bị truy cứu trách nhiệm hình sự vẫn rất ít, gần như chưa có vụ án lớn được xét xử công khai với đầy đủ các biện pháp xử lý dành riêng cho pháp nhân. Cơ quan điều tra, truy tố và xét xử còn thiếu kinh nghiệm, thiếu hướng dẫn chi tiết về quy trình áp dụng chế định này, dẫn đến tình trạng e dè hoặc né tránh khi xử lý các vụ việc liên quan đến doanh nghiệp lớn.

Cuối cùng, dù đã phù hợp một phần với thông lệ quốc tế, nhưng phạm vi hẹp và bất cập thi hành khiến chế định chưa đáp ứng đầy đủ các cam kết trong các công ước quốc tế mà Việt Nam tham gia, đồng thời làm giảm tính minh bạch và độ tin cậy của môi trường kinh doanh đối với nhà đầu tư ra nước ngoài.

Kết luận và hướng hoàn thiện

Tóm lại, việc hình sự hóa pháp nhân thương mại tại Việt Nam là một yêu cầu tất yếu trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, nhằm tăng cường răn đe, phòng ngừa tội phạm tổ chức và bảo vệ lợi ích công cộng.

Tuy nhiên, sau thời gian áp dụng, chế định này vẫn tồn tại nhiều vấn đề lớn về phạm vi áp dụng, điều kiện chịu trách nhiệm, mối quan hệ giữa pháp nhân và cá nhân, hệ thống chế tài, tố tụng thi hành án, cũng như khả năng tương thích với thực tiễn kinh doanh và cam kết quốc tế. Những bất cập này dẫn đến hiệu quả thực tiễn thấp, khiến mục tiêu lập pháp ban đầu chưa được đạt được đầy đủ.

Để khắc phục, cần hướng tới việc hoàn thiện chế định một cách toàn diện.

Trước hết, nên mở rộng phạm vi tội danh chịu trách nhiệm hình sự, bổ sung thêm các tội phạm xuyên quốc gia và một số hành vi vi phạm nghiêm trọng khác mà pháp nhân thường thực hiện. Thứ hai, sửa đổi các điều kiện chịu trách nhiệm hình sự theo hướng logic, rõ ràng hơn, bổ sung quy định cụ thể về lỗi của pháp nhân và giảm bớt sự chồng chéo giữa các điều kiện. Thứ ba, cần hoàn thiện cơ chế phân định trách nhiệm giữa pháp nhân và cá nhân, đồng thời bổ sung hình phạt nghiêm khắc hơn như giải thể bắt buộc trong trường hợp đặc biệt.

Thứ tư, xây dựng quy trình tố tụng và thi hành án riêng biệt dành cho pháp nhân thương mại, đồng thời tăng cường đào tạo, hướng dẫn nghiệp vụ cho cơ quan tố tụng. Cuối cùng, việc hoàn thiện chế định này không chỉ nâng cao hiệu quả chính sách hình sự mà còn góp phần xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, bền vững, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế – xã hội và hội nhập quốc tế của Việt Nam trong giai đoạn mới.

ASL Law là công ty luật độc lập và cung cấp đầy đủ dịch vụ được tín nhiệm cao của Việt Nam gồm các luật sư giàu kinh nghiệm và tài năng. ASL Law được Legal500, Asia Law, WTR và Asia Business Law Journal xếp hạng là Công ty Luật hàng đầu tại Việt Nam. Có trụ sở tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, mục đích chính của ASL LAW là cung cấp lời tư vấn và giải pháp lý thiết thực, hiệu quả và hợp pháp nhất cho khách hàng trong nước và quốc tế. Nếu cần sự trợ giúp, Quý khách hàng có thể gửi email liên hệ tới [email protected].

Liên hệ với công ty Luật ASL LAW để được tư vấn pháp lý chuyên sâu tại Việt Nam và quốc tế.

BÀI VIẾT HỮU ÍCH LIÊN QUAN

Đại diện sở hữu trí tuệDịch vụ đăng ký nhãn hiệu
Đăng ký nhãn hiệuDịch vụ đăng ký nhãn hiệu quốc tế
Đăng ký nhãn hiệu quốc tếĐăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam
Đăng ký thương hiệu quốc tếQuy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam
Thủ tục đăng ký nhãn hiệuQuy trình đăng ký nhãn hiệu
Đăng ký nhãn hiệu như thế nàoThủ tục đăng ký nhãn hiệu hàng hoá
Cách thức đăng ký nhãn hiệuDịch vụ đăng ký nhãn hiệu hàng hoá
Đăng ký nhãn hiệu hàng hoáDịch vụ bảo hộ nhãn hiệu
Cách thức đăng ký nhãn hiệu hàng hoáDịch vụ đăng ký nhãn hiệu độc quyền
Thủ tục đăng ký nhãn hiệu độc quyềnĐăng ký nhãn hiệu hàng hoá độc quyền
Đăng ký nhãn hiệu độc quyềnThủ tục đăng ký nhãn hiệu hàng hoá độc quyền
Đăng ký nhãn hiệu công ty như thế nàoĐăng ký nhãn hiệu độc quyền như thế nào
Đăng ký nhãn hiệu mớiĐăng ký thương hiệu độc quyền ở đâu
Tư vấn đăng ký nhãn hiệuLuật sư sở hữu trí tuệ
Đăng ký nhãn hiệu công tyĐăng ký nhãn hiệu logo
Đăng ký sáng chếDịch Vụ đăng ký sáng chế
Đăng ký độc quyền sáng chếĐăng ký bản quyền tác giả
Đăng ký bản quyền phần mềmThủ tục đăng ký bản quyền
Đăng ký bản quyềnĐăng ký bản quyền bài hát
Công ty Luật sở hữu trí tuệĐại diện sở hữu trí tuệ
***Dịch Vụ pháp lý khác của Công ty Luật ASL LAW*** 
Dịch vụ pháp lý thuê ngoài cho doanh nghiệp và StartupĐăng ký nhãn hiệu quốc tế
Tư vấn đầu tư ra nước ngoài cho doanh nghiệp Việt NamĐăng ký sáng chế
Tư vấn đầu tư tại Việt Nam cho doanh nghiệp nước ngoài kinh doanh tai Việt NamTư vấn Mua bán sáp nhập doanh nghiệp (M&A)
Mở công ty tại Việt NamTư vấn tài Chính – Ngân hàng
Mở văn phòng đại diện tại Việt NamDịch vụ Soạn thảo hợp đồng
Dịch vụ sở hữu trí tuệPháp lý về lao động và việc làm
Đăng ký nhãn hiệu tại Việt NamTư vấn giải quyết tranh chấp
Đăng ký bản quyềnTư vấn nhượng quyền thương mại

Contact Me on Zalo
+84982682122
WhatsApp chat