Trong suốt hơn hai thập kỷ qua, thu hồi đất luôn là một trong những lĩnh vực nhạy cảm nhất của pháp luật Việt Nam, khi chạm đến trực tiếp quyền sở hữu, sinh kế, và niềm tin của người dân đối với chính sách công. Dù pháp luật đất đai đã nhiều lần sửa đổi, song các vụ việc khiếu nại, tranh chấp, và xung đột liên quan đến bồi thường, hỗ trợ, tái định cư vẫn chiếm tỷ lệ cao trong tổng số khiếu kiện hành chính.
Doanh nghiệp nên xem xét sử dụng dịch vụ pháp lý thuê ngoài của các công ty luật uy tín về bất động sản để nhận được tư vấn chi tiết phù hợp với tình hình thực tế của mình.
Một trong những nguyên nhân cốt lõi là sự thiếu nhất quán giữa quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất và nhu cầu phát triển các dự án có yếu tố kinh tế – xã hội.
Trong thực tiễn, nhiều dự án đầu tư, đặc biệt là dự án phát triển đô thị, khu công nghiệp, hoặc hạ tầng kinh tế – xã hội, bị đình trệ kéo dài do một bộ phận người dân không chấp thuận phương án thu hồi hoặc bồi thường. Việc pháp luật hiện hành yêu cầu mức đồng thuận tuyệt đối (100%) đối với các dự án không thuộc diện “thu hồi vì mục đích công cộng” đã khiến không ít dự án lâm vào tình trạng bế tắc, gây lãng phí nguồn lực, làm chậm tiến độ phát triển địa phương, và phát sinh hệ quả pháp lý phức tạp.
Trong bối cảnh đó, đề xuất quy định “thu hồi đất khi đạt ngưỡng đồng thuận 75%” trong quá trình sửa đổi Luật Đất đai được xem là một nỗ lực nhằm cân bằng hai lợi ích tưởng chừng đối nghịch: lợi ích tư của cá nhân, hộ gia đình và lợi ích công của cộng đồng, Nhà nước. Quy định này, theo lý giải của cơ quan soạn thảo, được kỳ vọng sẽ tháo gỡ “điểm nghẽn” trong thu hồi đất cho các dự án phát triển kinh tế – xã hội có tính lan tỏa, đồng thời bảo đảm tiếng nói của đại đa số người dân được tôn trọng.
Tuy nhiên, sự đổi mới nào cũng kéo theo tranh luận. Nhiều ý kiến cho rằng, việc cho phép Nhà nước thu hồi đất dựa trên ngưỡng đồng thuận 75% có thể làm phát sinh rủi ro xâm phạm quyền tài sản – một trong những quyền cơ bản được Hiến pháp bảo vệ. Bên cạnh đó, còn tồn tại câu hỏi lớn về cách xác định “đồng thuận thật sự”, về cơ chế giám sát tính minh bạch của quá trình lấy ý kiến, và về sự công bằng đối với nhóm thiểu số còn lại.
Do đó, việc xem xét quy định này không chỉ là vấn đề kỹ thuật lập pháp, mà còn là bài thử thách đối với nguyên tắc pháp quyền, công bằng xã hội, và trách nhiệm bảo vệ công dân trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Bối cảnh pháp lý và mục tiêu chính sách của quy định 75%
Quy định “thu hồi đất khi đạt ngưỡng đồng thuận 75%” được đưa vào dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) trong giai đoạn hoàn thiện cuối cùng, phản ánh sự thay đổi trong tư duy quản trị đất đai của Nhà nước. Nếu như Luật Đất đai 2013 chủ yếu phân biệt cứng ranh giữa hai nhóm dự án – “thu hồi vì mục đích quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, công cộng” và “dự án phát triển kinh tế – thương mại do doanh nghiệp tự thỏa thuận” – thì quy định mới hướng tới việc tạo cơ chế trung gian, cho phép Nhà nước can thiệp khi mức đồng thuận đạt ngưỡng đáng kể.
Mục tiêu của nhà lập pháp là rõ ràng: giảm thiểu tình trạng dự án bị đình trệ vì thiểu số bất đồng, tăng hiệu quả sử dụng đất, và tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư, phát triển. Đồng thời, việc đặt ra ngưỡng “75%” được xem như một giới hạn hợp lý – vừa bảo đảm tính đại diện của ý chí đa số, vừa giữ lại cơ chế bảo vệ quyền lợi thiểu số thông qua các công cụ pháp lý khác như khiếu nại, khởi kiện, hoặc yêu cầu bồi thường bổ sung.
Tuy nhiên, về phương diện pháp lý, quy định này đặt ra một loạt câu hỏi căn bản.
Thứ nhất, liệu “đồng thuận 75%” có đủ cơ sở để được coi là đại diện cho ý chí cộng đồng, thay thế cho sự tự nguyện cá nhân trong việc định đoạt tài sản hay không?
Thứ hai, liệu Nhà nước có thể sử dụng cơ chế này để hợp thức hóa việc thu hồi cho các dự án có yếu tố thương mại tư nhân, nếu các dự án đó được “gắn mác” phục vụ lợi ích công cộng?
Và thứ ba, liệu nguyên tắc hiến định về quyền sở hữu tài sản có bị xung đột với nguyên tắc phát triển kinh tế – xã hội vì lợi ích chung hay không?
Đặt trong bối cảnh thể chế hiện nay, câu trả lời không thể chỉ dựa trên con số 75%. Bản chất của vấn đề nằm ở chỗ: cơ chế đồng thuận phải đi kèm với cơ chế giám sát, định giá, và minh bạch tuyệt đối. Nếu không, quy định này có thể trở thành “con dao hai lưỡi”, vừa là công cụ thúc đẩy phát triển, vừa là nguồn gốc của khiếu kiện và bất ổn pháp lý mới.
Vì vậy, việc xem xét quy định này đòi hỏi không chỉ cách tiếp cận kỹ thuật – tức là xác định ngưỡng bao nhiêu phần trăm – mà còn phải được đặt trong khung giá trị của pháp quyền: bảo đảm quyền tài sản, minh bạch quy trình, và cân bằng lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người dân.
Cơ sở pháp lý của việc thu hồi đất khi đạt 75% đồng thuận
Về bản chất, quy định “thu hồi đất khi đạt ngưỡng đồng thuận 75%” chạm đến hai tầng nguyên tắc pháp lý căn bản: quyền sở hữu tài sản của công dân và thẩm quyền của Nhà nước trong việc thực hiện quyền lực công. Hiến pháp năm 2013, tại Điều 32, khẳng định rõ ràng rằng mọi người có quyền sở hữu hợp pháp về thu nhập, của cải, nhà ở, tư liệu sản xuất và tài sản khác, đồng thời Nhà nước chỉ được thu hồi, trưng mua, trưng dụng tài sản trong trường hợp thật sự cần thiết vì mục đích quốc phòng, an ninh hoặc lợi ích quốc gia, công cộng, kèm theo điều kiện bồi thường thỏa đáng.
Từ góc độ này, thu hồi đất không đơn thuần là hành vi hành chính, mà là sự can thiệp sâu vào quyền tài sản – một quyền được Hiến pháp bảo đảm. Do đó, bất kỳ cơ chế nào cho phép Nhà nước thực hiện quyền thu hồi, kể cả dựa trên “đồng thuận đa số”, đều phải chứng minh tính hợp hiến, hợp lý và cần thiết. Việc xác định “75% đồng thuận” có thể xem là một công cụ chính sách, song công cụ này chỉ hợp pháp khi nó không vi phạm nguyên tắc cốt lõi rằng tài sản của cá nhân chỉ có thể bị thu hồi trong trường hợp thực sự vì lợi ích công cộng.
Trong Luật Đất đai (sửa đổi), khái niệm “dự án phát triển kinh tế – xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng” được mở rộng, bao trùm cả các dự án có yếu tố hợp tác công – tư (PPP) hoặc dự án đầu tư thương mại có tác động lan tỏa tích cực đến cộng đồng. Tuy nhiên, sự mở rộng này cũng đồng thời làm mờ ranh giới giữa “mục tiêu công cộng” và “mục tiêu thương mại”. Nếu không có tiêu chí xác định rõ ràng, cơ chế 75% đồng thuận có thể bị lạm dụng để hợp thức hóa việc thu hồi đất cho các dự án thuần túy tư nhân, dưới danh nghĩa phục vụ lợi ích xã hội.
Cơ sở pháp lý của cơ chế này vì thế phải dựa trên ba trụ cột: thứ nhất, quy định rõ thẩm quyền phê duyệt và giám sát việc xác định đồng thuận; thứ hai, thiết lập quy trình công khai, minh bạch trong việc lấy ý kiến người dân, có biên bản xác nhận độc lập; và thứ ba, bảo đảm quyền khiếu nại, khởi kiện, và bồi thường thỏa đáng cho nhóm thiểu số không đồng ý. Nếu thiếu ba trụ cột này, quy định 75% không những không giải quyết được vướng mắc, mà còn tạo ra xung đột pháp lý giữa quyền của Nhà nước và quyền của công dân.
Cần nhấn mạnh rằng, trong Nhà nước pháp quyền, “đồng thuận đa số” không thể tự động được coi là “ý chí chung của nhân dân”. Pháp luật không chỉ phản ánh ý chí của đa số, mà còn phải bảo vệ quyền chính đáng của thiểu số – những người có thể chịu thiệt hại trong quá trình phát triển. Do đó, cơ chế thu hồi dựa trên 75% đồng thuận chỉ có thể được chấp nhận khi đi kèm các thiết chế bảo vệ quyền lợi nhóm thiểu số một cách thực chất, thay vì chỉ hình thức.
Doanh nghiệp nên xem xét sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý cho doanh nghiệp của các công ty luật uy tín về bất động sản để nhận được tư vấn chi tiết phù hợp với tình hình thực tế của mình.
Kinh nghiệm quốc tế về cơ chế đồng thuận và thu hồi đất
Trong quá trình xây dựng và sửa đổi chính sách đất đai, nhiều quốc gia đã đối mặt với bài toán tương tự Việt Nam: làm thế nào để hài hòa giữa quyền tư hữu và nhu cầu phát triển chung. Tuy nhiên, thay vì đặt ra một tỷ lệ đồng thuận cứng, họ thường thiết lập cơ chế thương lượng bắt buộc, định giá độc lập, và giám sát tư pháp chặt chẽ nhằm bảo đảm tính công bằng và hợp pháp trong thu hồi.
Tại Hàn Quốc và Nhật Bản, Nhà nước chỉ được phép thu hồi đất khi dự án thật sự phục vụ mục tiêu công cộng đã được xác định trước trong quy hoạch được phê duyệt. Quá trình thương lượng với người dân được thực hiện công khai, có sự tham gia của hội đồng định giá độc lập. Mọi quyết định thu hồi đều phải đi kèm cơ chế kháng nghị và kiểm tra tư pháp, bảo đảm người dân có quyền tiếp cận công lý trước khi bị buộc di dời.
Singapore áp dụng cơ chế tương tự, nhưng đi xa hơn khi thiết lập khung giá bồi thường thống nhất toàn quốc, dựa trên giá trị thị trường độc lập, cùng với chính sách tái định cư đồng bộ. Nhờ đó, việc thu hồi đất diễn ra ít xung đột, bởi người dân được bảo đảm quyền lợi vật chất tương xứng và niềm tin vào sự công bằng của quy trình.
Ngược lại, mô hình của Trung Quốc lại thể hiện cách tiếp cận tập trung, trong đó Nhà nước có quyền thu hồi đất rộng hơn, nhưng đi kèm cơ chế chia sẻ lợi ích – người dân được hưởng một phần giá trị gia tăng sau khi đất được chuyển mục đích sử dụng. Mặc dù còn nhiều tranh cãi, cách tiếp cận này giúp giảm xung đột lợi ích trong bối cảnh đất đai thuộc sở hữu toàn dân.
Ở các nước phương Tây như Đức và Hoa Kỳ, việc thu hồi đất bị ràng buộc nghiêm ngặt bởi nguyên tắc hiến định về “mục đích công cộng”. Mọi dự án có yếu tố thương mại đều không được phép sử dụng quyền lực thu hồi của Nhà nước. Nếu Nhà nước hoặc chính quyền địa phương muốn trưng mua, họ phải chứng minh rằng dự án đó phục vụ lợi ích công, đồng thời bảo đảm quyền kháng nghị tư pháp cho người bị thu hồi.
Những kinh nghiệm quốc tế này cho thấy, đồng thuận của đa số chỉ có ý nghĩa khi đi kèm cơ chế kiểm chứng độc lập và bảo đảm công bằng cho thiểu số. Việt Nam hoàn toàn có thể học hỏi các mô hình trên bằng cách thiết lập một quy trình minh bạch, có sự tham gia của tổ chức trung gian trong việc xác định đồng thuận, định giá bồi thường và giám sát quá trình thực thi. Chỉ khi đó, quy định “75% đồng thuận” mới trở thành công cụ thúc đẩy phát triển bền vững, thay vì một cơ chế gây tranh cãi trong hệ thống pháp luật đất đai.
Những thách thức pháp lý và thực tiễn trong áp dụng ngưỡng 75%
Việc đưa ngưỡng “75% đồng thuận” vào cơ chế thu hồi đất tuy thể hiện tư duy cải cách, nhưng trên thực tế, nó chứa đựng nhiều thách thức pháp lý và rủi ro quản trị. Thách thức đầu tiên và cũng là cốt lõi nhất nằm ở tính chính danh của con số này. Pháp luật chưa đưa ra cơ sở khoa học hay thực tiễn cụ thể nào chứng minh rằng 75% là ngưỡng đại diện hợp lý cho ý chí cộng đồng. Trong khi đó, việc chuyển từ nguyên tắc “tự nguyện, thỏa thuận” sang cơ chế “đồng thuận tập thể” có thể bị hiểu là sự thay đổi bản chất của quyền định đoạt tài sản, từ quyền cá nhân sang quyền nhóm, điều vốn chưa có tiền lệ trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
Một thách thức khác là vấn đề xác thực đồng thuận. Trong bối cảnh nhiều dự án có sự tham gia của doanh nghiệp tư nhân, quá trình lấy ý kiến người dân có thể bị chi phối bởi yếu tố thông tin bất cân xứng, áp lực hành chính hoặc thậm chí sự thiếu minh bạch. Khi đó, việc xác định “75% đồng thuận thật sự” trở nên khó khả thi nếu không có sự giám sát của cơ quan độc lập. Một quyết định thu hồi đất dựa trên dữ liệu không kiểm chứng sẽ không chỉ gây phản ứng xã hội mà còn có thể bị xem là vi phạm quyền hiến định của người dân.
Về phương diện thực thi, nguy cơ xung đột giữa nhóm đồng thuận và nhóm thiểu số là điều không thể tránh khỏi. Ở nhiều địa phương, việc một bộ phận người dân đồng ý di dời trong khi số còn lại kiên quyết phản đối thường dẫn đến tình trạng căng thẳng, khiếu kiện, thậm chí đối đầu. Nếu không có cơ chế đối thoại và giải quyết tranh chấp hợp lý, quy định 75% có thể vô tình khoét sâu thêm khoảng cách niềm tin giữa những người dân trong một cộng đồng vốn có sự gắn bó, hòa thuận qua bao thế hệ với nhau.
Bên cạnh đó, rủi ro lớn nhất nằm ở khả năng lạm dụng. Khi quy định cho phép thu hồi dựa trên ngưỡng đồng thuận đa số, một số dự án có thể lợi dụng cơ chế này để gắn nhãn “vì lợi ích công cộng” dù bản chất là dự án thương mại thuần túy. Nếu không có tiêu chí pháp lý rõ ràng để xác định đâu là “lợi ích công cộng thực chất”, hệ quả sẽ là sự xói mòn nguyên tắc pháp quyền, khiến cơ chế 75% bị xem như công cụ cưỡng chế trá hình.
Cuối cùng, vấn đề công bằng trong bồi thường và tái định cư vẫn là rào cản lớn. Dù đa số đồng ý, nhóm thiểu số còn lại – 25% – vẫn phải được bảo đảm quyền lợi tương xứng. Nếu họ bị buộc di dời mà không nhận được bồi thường thỏa đáng, thì bản chất của chính sách sẽ không khác gì một hình thức trưng mua cưỡng bức. Do đó, việc áp dụng ngưỡng 75% chỉ có ý nghĩa khi đi cùng một hệ thống bảo vệ quyền lợi nhóm thiểu số đủ mạnh, minh bạch và khả thi.
Đề xuất hoàn thiện chính sách và cơ chế bảo đảm công bằng
Để quy định “thu hồi đất khi vượt ngưỡng đồng thuận 75%” trở thành một chính sách khả thi thay vì một quy định gây tranh cãi, trước hết cần khẳng định rằng con số 75% không thể đứng độc lập, mà phải gắn với hệ thống tiêu chí và thiết chế bảo đảm công bằng.
Thứ nhất, cần quy định rõ tiêu chí xác định dự án “phục vụ lợi ích công cộng”. Chỉ những dự án mang lại lợi ích trực tiếp, thiết yếu cho cộng đồng – như hạ tầng giao thông, công trình phúc lợi, hoặc phát triển khu dân cư đồng bộ theo quy hoạch – mới được áp dụng cơ chế 75%. Những dự án có mục tiêu lợi nhuận tư nhân không thể được đưa vào nhóm này dù có tỷ lệ đồng thuận cao.
Thứ hai, cần xây dựng cơ chế giám sát độc lập đối với quy trình lấy ý kiến người dân. Việc xác định đồng thuận phải được thực hiện công khai, có biên bản, chữ ký và xác nhận của đại diện cơ quan nhà nước, chính quyền địa phương và tổ chức xã hội dân sự. Chỉ khi kết quả lấy ý kiến được xác thực bởi bên thứ ba độc lập thì “đồng thuận 75%” mới có giá trị pháp lý vững chắc.
Thứ ba, cơ chế bồi thường cần được tái cấu trúc theo hướng linh hoạt và phản ánh giá trị thị trường. Mọi người dân – dù thuộc nhóm đồng thuận hay không – đều phải được bảo đảm quyền lợi công bằng về vật chất và tinh thần. Bên cạnh tiền bồi thường, chính sách hỗ trợ tái định cư, việc làm và ổn định đời sống sau thu hồi phải được thực hiện như nghĩa vụ pháp lý bắt buộc, không phải chính sách hỗ trợ tùy nghi.
Thứ tư, Nhà nước nên cân nhắc xây dựng cơ chế định giá đất độc lập, tách biệt với cơ quan hành chính và chủ đầu tư. Cơ quan định giá này có thể gồm chuyên gia pháp lý, kinh tế và xã hội học, nhằm bảo đảm việc bồi thường phản ánh đúng giá trị thực tế, giảm thiểu tranh chấp.
Cuối cùng, cần thiết lập cơ chế kháng nghị tư pháp đối với quyết định thu hồi dựa trên ngưỡng 75%. Người dân có quyền yêu cầu tòa án xem xét lại tính hợp pháp và hợp lý của quyết định, cũng như quy trình lấy ý kiến. Đây không chỉ là biện pháp bảo vệ cá nhân, mà còn là cách củng cố niềm tin vào tính nghiêm minh của pháp luật và nguyên tắc Nhà nước pháp quyền.
Nếu được xây dựng trên nền tảng minh bạch, có giám sát và có trách nhiệm giải trình, quy định 75% đồng thuận có thể trở thành bước đột phá trong cải cách quản trị đất đai. Nhưng nếu thiếu kiểm soát, nó sẽ chỉ làm sâu thêm những bất bình vốn đã tồn tại. Do đó, điều quan trọng không nằm ở con số, mà ở thiết kế thể chế – nơi quyền con người và lợi ích công cộng phải cùng tồn tại trong thế cân bằng pháp lý bền vững.
ASL Law là công ty luật độc lập và cung cấp đầy đủ dịch vụ được tín nhiệm cao của Việt Nam gồm các luật sư giàu kinh nghiệm và tài năng. ASL Law được Legal500, Asia Law, WTR và Asia Business Law Journal xếp hạng là Công ty Luật hàng đầu tại Việt Nam. Có trụ sở tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, mục đích chính của ASL LAW là cung cấp lời tư vấn và giải pháp lý thiết thực, hiệu quả và hợp pháp nhất cho khách hàng trong nước và quốc tế. Nếu cần sự trợ giúp, Quý khách hàng có thể gửi email liên hệ tới [email protected].
Liên hệ với công ty Luật ASL LAW để được hướng dẫn về Bất động sản tại Việt Nam:
BÀI VIẾT HỮU ÍCH LIÊN QUAN
English
中文 (中国)
日本語

